Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Burnley, 21h00 ngày 19/10
Sheffield Wednesday
-0 0.98
+0 0.90
2 0.75
u 0.95
2.43
2.55
3.25
-0 0.98
+0 0.95
1 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Burnley hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Burnley tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Burnley
0 - 1 Jaidon Anthony
0 - 2 Josh Brownhill Kiến tạo: Zian Flemming
Luca Koleosho
Ra sân: Pol Valentin
Ra sân: Olaf Kobacki
Ra sân: Shea Charles
Ra sân: Ike Ugbo
Ra sân: Barry Bannan
Jeremy SarmientoRa sân: Luca Koleosho
Jeremy Sarmiento
Han-Noah MassengoRa sân: Josh Cullen
John EganRa sân: Jaidon Anthony
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 4 | 11 | 6.04 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 1 | 16 | 6.41 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 21 | 5.8 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 42 | 5.42 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 38 | 6.15 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.54 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 67 | 7.14 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 47 | 7.74 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 70 | 7.07 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 47 | 6.93 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 30 | 7.27 | |
| 42 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 48 | 7.64 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 1 | 60 | 7.96 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 65 | 6.72 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 63 | 75.9% | 0 | 1 | 91 | 7.09 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 69 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

