Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Portsmouth, 22h00 ngày 17/01
Sheffield Wednesday
+0.25 1.13
-0.25 0.65
2.25 0.88
u 0.84
3.45
1.92
3.20
+0.25 1.13
-0.25 1.14
1 1.06
u 0.64
3.82
2.72
1.97
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Portsmouth hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Portsmouth
Connor Ogilvie
Adams EbrimaRa sân: Connor Ogilvie
Ra sân: Jarvis Thornton
Ra sân: Jamal Lowe
Ra sân: Yisa Alao
0 - 1 Adrian Segecic
Jordan WilliamsRa sân: Millenic Alli
Ra sân: Liam Palmer
Conor Chaplin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 8 | 0 | 62 | 6.64 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.01 | |
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.07 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.29 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 2 | 1 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 4 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 4 | 58 | 6.78 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 33 | Yisa Alao | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.57 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 35 | 6.38 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 55 | 7.26 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 3 | 71 | 7.31 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 2 | 72 | 6.87 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 40 | 7.81 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 39 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

