Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Southampton, 22h00 ngày 28/02
Sheffield Wednesday
+1.5 1.00
-1.5 0.78
2.75 0.70
u 1.02
8.65
1.22
5.30
+0.75 1.00
-0.75 0.92
1.25 0.80
u 0.90
7.6
1.65
2.5
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Southampton hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Southampton
0 - 1 James Bree
0 - 2 Ryan Manning
Ra sân: Nathaniel Chalobah
Kiến tạo: Jamal Lowe
1 - 3 Taylor Harwood-Bellis Kiến tạo: Kuryu Matsuki
Cameron ArcherRa sân: Cyle Larin
Nathan Wood-GordonRa sân: James Bree
Ra sân: Dominic Iorfa
Ra sân: Jamal Lowe
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Leo Scienza
Tom FellowsRa sân: Kuryu Matsuki
Oriol Romeu VidalRa sân: Cameron Bragg
Cameron Bragg
Ra sân: Sean Fusire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 39 | 5.75 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 6.04 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 33 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 48 | 6.38 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 43 | 6.17 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 31 | William Grainger | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 32 | Joe Emery | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 92 | 6.97 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 2 | 80 | 7.67 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 25 | 6.58 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 46 | 7.49 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 5 | 85 | 7.76 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 49 | 7.17 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 9 | 0 | 48 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

