Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Watford, 02h45 ngày 11/03
Sheffield Wednesday
+1.25 0.94
-1.25 0.84
2.5 0.90
u 0.82
6.00
1.36
4.25
+0.5 0.94
-0.5 0.92
1 0.66
u 1.04
5.7
1.92
2.27
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Watford
Marc Joel BolaRa sân: Jeremy Petris
Saba Goglichidze
Kiến tạo: Sean Fusire
Pierre EkwahRa sân: Nampalys Mendy
Edoardo BoveRa sân: Edo Kayembe
James Abankwah
Ra sân: Jerry Yates
Ra sân: Cole McGhee
Pierre Ekwah
Thomas InceRa sân: Giorgi Chakvetadze
Vivaldo SemedoRa sân: Nestory Irankunda
1 - 1 Vivaldo Semedo Kiến tạo: Imran Louza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.88 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.34 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 7.35 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 6.47 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 17 | 6.73 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.62 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 0 | 68 | 7.01 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.52 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 29 | 6.46 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 58 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

