Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Watford, 22h00 ngày 02/11
Sheffield Wednesday
-0.75 1.08
+0.75 0.72
2.5 0.87
u 0.83
1.82
3.70
3.40
-0.25 1.08
+0.25 0.74
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Watford
Ryan Porteous
0 - 1 Ryan Porteous Kiến tạo: Kwadwo Baah
Kiến tạo: Marvin Johnson
Matthew Pollock
1 - 2 Thomas Ince
1 - 3 Vakoun Issouf Bayo
Festy EboseleRa sân: Ryan Porteous
Ra sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Shea Charles
1 - 4 Vakoun Issouf Bayo Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Michael Smith
Ra sân: Josh Windass
Ra sân: Dominic Iorfa
Kwadwo Baah
Ken SemaRa sân: Kwadwo Baah
Imran LouzaRa sân: Pierre Dwomoh
Kiến tạo: Jamal Lowe
2 - 5 Vakoun Issouf Bayo Kiến tạo: Festy Ebosele
2 - 6 Vakoun Issouf Bayo Kiến tạo: Yasser Larouci
Daniel JebbisonRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Kevin Keben BiakoloRa sân: Thomas Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 4 | 0 | 80 | 5.55 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 7.74 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 5.45 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 55 | 39 | 70.91% | 3 | 0 | 79 | 6.05 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 6 | 35 | 5.5 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.43 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 47 | 5.78 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 5 | 71 | 5.05 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 2 | 44 | 6.63 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 4.75 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 7.41 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 21 | 46.67% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.53 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 42 | 7.56 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 58 | 7.49 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 34 | 10 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 62 | 6.36 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 62 | 6.88 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 32 | 7.45 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 6.94 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 34 | 8.2 | |
| 18 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

