Kết quả trận Sheffield Wednesday vs Wrexham, 19h30 ngày 31/01
Sheffield Wednesday
+1 0.92
-1 0.86
2.75 1.00
u 0.72
5.20
1.46
4.00
+0.5 0.92
-0.5 1.07
1 0.78
u 0.92
5.7
2.07
2.08
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Wrexham hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield Wednesday vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield Wednesday vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Wrexham
0 - 1 Sam Smith
Ra sân: Jerry Yates
Ra sân: Reece Johnson
Lewis OBrienRa sân: Nathan Broadhead
Oliver RathboneRa sân: Josh Windass
Kieffer MooreRa sân: Sam Smith
Ra sân: Jamal Lowe
George DobsonRa sân: Ben Sheaf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.65 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Reece Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.98 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 12 | 6.46 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 5 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 49 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

