Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shelbourne vs Galway United, 02h45 ngày 21/02
Shelbourne
0.85
1.05
1.05
0.70
1.75
3.25
4.50
1.01
0.85
1.13
0.74
VĐQG Ireland » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Galway United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shelbourne vs Galway United
Ra sân: Paddy Barrett
Connor BarrattRa sân: Stephen Walsh
Kris TwardekRa sân: Francely Lomboto
Ra sân: Milan Mbeng
Ra sân: John Martin
Ra sân: William Jarvis
0 - 1 Kris Twardek Kiến tạo: David Hurley
Wasiri Williams
Aaron Bolger
Ed McCarthyRa sân: Jimmy Keohane
Ra sân: Maill Lundgren
David Hurley
Matthew WolfendenRa sân: Aaron Bolger
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shelbourne VS Galway United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shelbourne vs Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shelbourne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Odhran Casey | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 7 | 65 | 7.2 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 3 | 15 | 6.2 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

