Kết quả trận Shelbourne vs St. Patricks Athletic, 03h00 ngày 07/03
Shelbourne
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 0.83
u 0.80
7.68
7.97
1.18
-0 0.98
+0 1.08
0.75 0.78
u 1.03
3.2
4
1.95
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shelbourne vs St. Patricks Athletic
Ra sân: Kerr McInroy
Ra sân: Rodrigo Freitas
0 - 1 Ryan Edmondson
0 - 2 Ryan Edmondson
Ra sân: Sean Boyd
Ra sân: James Roche
Aidan KeenaRa sân: Romal Palmer
Kiến tạo: Sam Bone
James Brown
Anto BreslinRa sân: Jason McClelland
Max Andrew MataRa sân: Ryan Edmondson
Ra sân: William Jarvis
Max Andrew Mata
2 - 3 Max Andrew Mata Kiến tạo: James Brown
Ronan BoyceRa sân: Kian Leavy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shelbourne VS St. Patricks Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shelbourne vs St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shelbourne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Rodrigo Freitas | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 55 | James Roche | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.6 |
St. Patricks Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 6 | 45 | 7.7 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

