Kết quả trận Shenzhen Xinpengcheng vs Nantong Zhiyun, 14h30 ngày 02/11
Shenzhen Xinpengcheng
-1.5 0.85
+1.5 0.85
2.75 0.81
u 0.79
1.22
8.10
4.85
-0.75 0.85
+0.75 0.69
1.25 0.94
u 0.66
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Nantong Zhiyun
0 - 1 Jia Boyan Kiến tạo: Issa Kallon
Cao Kang
Wei Liu
Ra sân: Song Yue
Lu YongtaoRa sân: Jia Boyan
Ji ShengpanRa sân: Zilei Jiang
Ra sân: Nan Song
Ra sân: Wai-Tsun Dai
Ra sân: Wing Kai Orr Matthew Elliot
Luo XinRa sân: Cao Kang
Issa Kallon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Tiago Leonco | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Qiao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 25 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Wai-Tsun Dai | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Song Yue | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 24 | 7.4 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Issa Kallon | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 30 | Farley Rosa | Forward | 3 | 1 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 25 | Cao Kang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 15 | Wei Liu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Ma Sheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 73 | 7.2 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 37 | Jia Boyan | Forward | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 17 | Ji Shengpan | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

