Kết quả trận Shenzhen Xinpengcheng vs Tianjin Tigers, 19h00 ngày 14/03
Shenzhen Xinpengcheng
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.5 0.80
u 0.82
2.40
2.25
3.18
-0 0.78
+0 0.70
1 0.73
u 0.87
3.3
2.6
2
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Tianjin Tigers
Wang Xianjun
Qi YuxiRa sân: Bingliang Yan
Ra sân: Hujahmat Shahsat
Yang FanRa sân: Wang Qiuming
sinan kalogluRa sân: Sun Ming Him
Ra sân: Nan Song
Xie Weijun
Ji ShengpanRa sân: Guilherme Schettine
Kiến tạo: Tim Chow
Liu JunxianRa sân: Wang Xianjun
Ra sân: Zhijian Xuan
Ra sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shenzhen Xinpengcheng VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shenzhen Xinpengcheng vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 20 | 6.4 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Guilherme Schettine | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 18 | Aitor Córdoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

