Kết quả trận Shijiazhuang Kungfu vs Dingnan Ganlian, 18h30 ngày 19/04

Vòng 5
18:30 ngày 19/04/2026
Shijiazhuang Kungfu
 58' 0 - 0 (0 - 0)
Dingnan Ganlian
Địa điểm: Yutong International Sports Center
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.84
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.8
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5 8
2-0
7.8 20
2-1
8.6 18.5
3-1
20 55
3-2
46 65
4-2
140 200
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
5.8
2-2
20
3-3
165
4-4
200
AOS
60

Hạng nhất Trung Quốc » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shijiazhuang Kungfu vs Dingnan Ganlian hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shijiazhuang Kungfu vs Dingnan Ganlian tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Dingnan Ganlian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Dingnan Ganlian

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Phút
Dingnan Ganlian Dingnan Ganlian
Higor Vidal
Ra sân: Baiyang Liu
match change
46'
46'
match change Hanlong Wang
Ra sân: Jialiang Gao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shijiazhuang Kungfu VS Dingnan Ganlian

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Dingnan Ganlian Dingnan Ganlian
13
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
4
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
5
2
 
Thử thách
 
4
31
 
Long pass
 
18
4
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
5
18
 
Ném biên
 
16
282
 
Số đường chuyền
 
193
80%
 
Chuyền chính xác
 
76%
51
 
Pha tấn công
 
24
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
15
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
14
 
Số quả tạt chính xác
 
11
15
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Ernar Hakimhan
11
Han Dong
25
Ibraim Keyum
33
Yihao Li
19
Li Yanan
4
Pan Kui
10
Higor Vidal
32
Haisheng Wang
23
Xu Zhaoji
36
Yang Yun
15
Zhao Chenwei
18
Zheng Zhiyun
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu 4-4-2
5-4-1 Dingnan Ganlian Dingnan Ganlian
13
Xuebo
6
Shuhao
5
Ziyi
29
Pengfei
16
Yougang
17
Sun
8
Zhixuan
39
Liu
9
Guo
31
Uzoukwu
7
Conraad
1
Jia
34
Hao
25
Gao
27
Sihan
4
Daciel
16
Li
10
Tang
6
Jiaxuan
8
Zimin
19
Han
11
Ferreira

Substitutes

28
Cheng Yetong
35
Nizamdin Ependi
18
Fan Bojian
20
Yixiang Jiang
9
Chenghao Ma
7
Manuel Emilio Palacios Murillo
37
Hanlong Wang
30
Zening Ren
15
Wu Mingyu
31
Xiao Yuanming
24
Chen Yang
33
Jiahao Yan
Đội hình dự bị
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Ernar Hakimhan 27
Han Dong 11
Ibraim Keyum 25
Yihao Li 33
Li Yanan 19
Pan Kui 4
Higor Vidal 10
Haisheng Wang 32
Xu Zhaoji 23
Yang Yun 36
Zhao Chenwei 15
Zheng Zhiyun 18
Shijiazhuang Kungfu Dingnan Ganlian
28 Cheng Yetong
35 Nizamdin Ependi
18 Fan Bojian
20 Yixiang Jiang
9 Chenghao Ma
7 Manuel Emilio Palacios Murillo
37 Hanlong Wang
30 Zening Ren
15 Wu Mingyu
31 Xiao Yuanming
24 Chen Yang
33 Jiahao Yan

Dữ liệu đội bóng:Shijiazhuang Kungfu vs Dingnan Ganlian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
9.67 Phạm lỗi 12
4.33 Phạt góc 8.33
57% Kiểm soát bóng 52.33%
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1
2.8 Sút trúng cầu môn 3.4
13.4 Phạm lỗi 11.5
3.7 Phạt góc 5.7
48.4% Kiểm soát bóng 53.5%
1.2 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (5trận)
Chủ Khách
Dingnan Ganlian (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0