Kết quả trận Shijiazhuang Kungfu vs Guangxi Pingguo Haliao, 14h00 ngày 06/04

Vòng 5
14:00 ngày 06/04/2024
Shijiazhuang Kungfu
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Guangxi Pingguo Haliao
Địa điểm: Yutong International Sports Center
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
4.68 7.2
2-0
8 19
2-1
9.5 20
3-1
24 70
3-2
60 85
4-2
180 180
4-3
180 180
0-0
5.4
1-1
5.7
2-2
24
3-3
165
4-4
180
AOS
90

Hạng nhất Trung Quốc » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shijiazhuang Kungfu vs Guangxi Pingguo Haliao hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shijiazhuang Kungfu vs Guangxi Pingguo Haliao tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Guangxi Pingguo Haliao hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shijiazhuang Kungfu vs Guangxi Pingguo Haliao

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Phút
Guangxi Pingguo Haliao Guangxi Pingguo Haliao
Raphael Eric Messi Bouli 1 - 0
Kiến tạo: Mladen Kovacevic
match goal
9'
15'
match goal 1 - 1 Hector Hevel
Kiến tạo: Shan Pengfei
32'
match yellow.png Jiarun Gao
Wang Song
Ra sân: Bu Xin
match change
44'
46'
match change Huajun Zhang
Ra sân: Pin Lü
Omer Abdukerim
Ra sân: Chen Zhexuan
match change
46'
67'
match change Hu Mingfei
Ra sân: Liu Yang
67'
match change Chao Fan
Ra sân: Hu Jiajin
76'
match change Bai Jiajun
Ra sân: Shan Pengfei
Wenjie You
Ra sân: Omer Abdukerim
match change
86'
Hong Gui
Ra sân: Mladen Kovacevic
match change
88'
90'
match change Huang Xin
Ra sân: Jiarun Gao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shijiazhuang Kungfu VS Guangxi Pingguo Haliao

Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Guangxi Pingguo Haliao Guangxi Pingguo Haliao
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Sút ra ngoài
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cứu thua
 
5
87
 
Pha tấn công
 
95
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Omer Abdukerim
9
Hong Gui
32
Nan Yunqi
1
Nie XuRan
4
Pan Kui
5
Song ZhiWei
33
Wang Song
15
Xu Yue
26
Wenjie You
6
Zhang Junzhe
37
Zhang Sipeng
11
Zhu Hai Wei
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu 4-2-3-1
5-4-1 Guangxi Pingguo Haliao Guangxi Pingguo Haliao
31
Li
21
Xin
2
Chenlian...
19
Huan
14
Chongcho...
20
Le
10
Yifei
8
Plata
24
Zhexuan
7
Kovacevi...
28
Bouli
22
Lipan
10
Bammou
7
Hevel
6
WenTao
3
Xianlong
2
Wang
29
Pengfei
25
Yang
18
8
Jiajin
36
Gao

Substitutes

23
Bai Jiajun
13
Yifan Dong
44
Chao Fan
12
Huang Xin
5
Hu Mingfei
17
Weizhe Sun
19
Wang Jingbin
16
Xu Yougang
15
Yang Minjie
27
Huajun Zhang
21
Zhao Haichao
Đội hình dự bị
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Omer Abdukerim 25
Hong Gui 9
Nan Yunqi 32
Nie XuRan 1
Pan Kui 4
Song ZhiWei 5
Wang Song 33
Xu Yue 15
Wenjie You 26
Zhang Junzhe 6
Zhang Sipeng 37
Zhu Hai Wei 11
Shijiazhuang Kungfu Guangxi Pingguo Haliao
23 Bai Jiajun
13 Yifan Dong
44 Chao Fan
12 Huang Xin
5 Hu Mingfei
17 Weizhe Sun
19 Wang Jingbin
16 Xu Yougang
15 Yang Minjie
27 Huajun Zhang
21 Zhao Haichao

Dữ liệu đội bóng:Shijiazhuang Kungfu vs Guangxi Pingguo Haliao

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
17.33 Phạm lỗi 18.33
4.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 3
46% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.8
2.9 Sút trúng cầu môn 3.3
15.2 Phạm lỗi 17
3.2 Phạt góc 3.6
1.6 Thẻ vàng 2.4
49.1% Kiểm soát bóng 43.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (2trận)
Chủ Khách
Guangxi Pingguo Haliao (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0