Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 14/02
Shimizu S-Pulse
Pen [1-3]
0.83
0.99
0.80
0.91
2.75
3.30
2.20
1.08
0.76
0.83
0.99
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
Taiki HiratoRa sân: Taiyo Hiraoka
Takuji YonemotoRa sân: Mitsuki Saito
Okugawa MasayaRa sân: Haruki Arai
Shinnosuke Fukuda
Fuchi HondaRa sân: Hisashi Appiah Tawiah
Ra sân: Kanta Chiba
Ra sân: KOZUKA Kazuki
Henrique TrevisanRa sân: Takuji Yonemoto
Ra sân: Koya Kitagawa
1 - 1 Rafael Papagaio Kiến tạo: Fuchi Honda
Ra sân: Haruto Hidaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 6 | 2 | 50 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 40 | 6.6 | |
| 49 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 1 | 4 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 17 | 45 | 8.2 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 3 | 64 | 6.1 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Riku Gunji | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 97 | Rinsei Ohata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 0 | 37 | 6.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.2 | |
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 12 | 33.33% | 0 | 0 | 45 | 8.9 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 43 | 6.1 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 32 | Mitsuki Saito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 52 | 8.4 | |
| 99 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 7 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 5 | 2 | 59 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

