Kết quả trận Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe, 12h30 ngày 21/02
Shimizu S-Pulse
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 0.88
u 0.79
3.75
1.92
3.20
+0.25 0.80
-0.25 1.08
1 0.85
u 0.95
4.33
2.63
2.2
VĐQG Nhật Bản » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Tetsushi Yamakawa
Boniface UdukaRa sân: Takashi Inui
Yosuke Ideguchi
Kento HamasakiRa sân: Yosuke Ideguchi
Ra sân: Haruto Hidaka
Jean PatricRa sân: Ren Komatsu
Matheus Thuler
Ra sân: KOZUKA Kazuki
Ra sân: Kanta Chiba
Yuta GokeRa sân: Yuya Kuwasaki
Kaito YamadaRa sân: Rikuto Hirose
Ra sân: Capixaba
Jean Patric↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 7 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 49 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 36 | 7 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 10 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 5 | 38 | 6.8 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 4 | 42 | 7.1 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 14 | 3.8 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 9 | 35 | 7.2 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 11 | 51 | 6.9 | |
| 80 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 43 | Kaito Yamada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

