Kết quả trận Shrewsbury Town vs Barnsley, 21h00 ngày 26/10
Shrewsbury Town
+0.5 0.74
-0.5 0.96
2.5 0.76
u 0.84
3.05
1.96
3.50
+0.25 0.74
-0.25 1.02
1 0.65
u 0.95
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Barnsley hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Barnsley
Ra sân: Aaron Pierre
Donovan Pines
0 - 1 Jonathan Russell Kiến tạo: Luca Connell
0 - 2 Max Watters Kiến tạo: Corey O Keeffe
Ra sân: Taylor Perry
Ra sân: Jordan Rossiter
Barry CotterRa sân: Georgie Gent
Matthew CraigRa sân: Max Watters
Fabio JaloRa sân: Stephen Humphrys
Kelechi NwakaliRa sân: Luca Connell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 47 | 6.55 | |
| 22 | Aristote Nsiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 46 | 6.54 | |
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 13 | 6.34 | |
| 16 | Aaron Pierre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.58 | |
| 4 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 1 | 32 | 5.87 | |
| 17 | Alex Gilliead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 3 | 50 | 6.32 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 5 | 29 | 6.28 | |
| 23 | George Nurse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 7 | 2 | 75 | 7.04 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 5.88 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 7 | 62 | 7.25 | |
| 50 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 44 | Stephen Humphrys | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 31 | 6.67 | ||
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Ben Killip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 48 | 7.17 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 7.52 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 2 | 43 | 7.56 | |
| 5 | Donovan Pines | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 6 | 46 | 7.23 | |
| 3 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 36 | 7.65 | |
| 18 | Matthew Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 6 | 74 | 8.06 | |
| 11 | Fabio Jalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 17 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 32 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

