Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shrewsbury Town vs Barrow, 02h45 ngày 11/02
Shrewsbury Town
1.02
0.80
1.00
0.82
2.22
3.30
2.72
0.77
1.07
1.08
0.70
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Barrow hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Barrow
Ra sân: John Marquis
Tom BarkhuizenRa sân: Jovan Malcolm
Ben WhitfieldRa sân: Brandon Powell
Kiến tạo: Josh Ruffels
Elliot Newby
Connor MahoneyRa sân: Jack Earing
Tyler WalkerRa sân: Elliot Newby
Rekeem HarperRa sân: Jack Thompson
Ra sân: Iwan Morgan
Ra sân: Kevin Berkoe
2 - 1 Tyler Walker Kiến tạo: Joseph Anderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 44 | 7.06 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 9 | 38 | 7.83 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 4 | 20 | 6.45 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 34 | 7.12 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.39 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 56 | 7.41 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 37 | 6.87 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 3 | 38 | 7.21 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 21 | 6.73 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 6 | 52 | 6.93 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.41 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 11 | 34 | 7.02 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 39 | 6.42 | |
| 10 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.14 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 27 | 6.26 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 6 | 54 | 6.55 | |
| 26 | Jack Thompson | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 2 | 34 | 6.17 | |
| 28 | Brandon Powell | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 2 | 16 | 6.54 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

