Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shrewsbury Town vs Bristol Rovers, 22h00 ngày 01/01
Shrewsbury Town
0.77
1.05
0.80
0.87
2.30
3.30
3.10
0.77
1.05
0.99
0.79
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Bristol Rovers hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Bristol Rovers
Ra sân: Anthony Scully
Taylor MooreRa sân: Kacper Lopata
Alfie ChangRa sân: Joel Cotterill
0 - 1 Fabrizio Cavegn
Taylor Moore
Ra sân: Isaac England
Ra sân: Tommy McDermott
0 - 2 Fabrizio Cavegn Kiến tạo: Shaqai Forde
Ellis HarrisonRa sân: Fabrizio Cavegn
0 - 3 Fabrizio Cavegn Kiến tạo: Joel Senior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 6 | 42 | 6.68 | |
| 15 | Chukwuemeka Aneke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.85 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 13 | 46.43% | 7 | 5 | 71 | 7.26 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 9 | 42 | 6.97 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 12 | 40% | 0 | 9 | 53 | 7.13 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 5 | 35 | 6.21 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 38 | 6.27 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 4 | 46 | 6.17 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 38 | Isaac England | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 12 | Will Brook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 43 | 5.37 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 20 | 45.45% | 0 | 5 | 55 | 7.18 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 6 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 50 | 8.3 | |
| 1 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 6 | 32 | 7.25 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 5 | 2 | 84 | 8.24 | |
| 24 | Alfie Chang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 5 | 49 | 6.98 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 63 | 7.83 | |
| 14 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 40 | 9.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

