Kết quả trận Shrewsbury Town vs Exeter City, 02h00 ngày 18/10

Vòng 12
02:00 ngày 18/10/2024
Shrewsbury Town
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Exeter City
Địa điểm: New Meadow
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2.08
0
1.74
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 7.1
2-0
14.5 11
2-1
9.9 36
3-1
26 101
3-2
31 71
4-2
86 71
4-3
141 131
0-0
9.1
1-1
5.9
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Exeter City hôm nay ngày 18/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Exeter City

Shrewsbury Town Shrewsbury Town
Phút
Exeter City Exeter City
9'
match goal 0 - 1 Kamari Doyle
46'
match change Josh Magennis
Ra sân: Sonny Cox
46'
match change Jack Aitchison
Ra sân: Kamari Doyle
64'
match goal 0 - 2 Josh Magennis
Kiến tạo: Jack Aitchison
Tommi OReilly
Ra sân: Leo Castledine
match change
68'
79'
match yellow.png Pierce Sweeney
Charles Sagoe Jr
Ra sân: Josh Feeney
match change
82'
82'
match change Jay Bird
Ra sân: Millenic Alli
George Nurse
Ra sân: Malvind Benning
match change
82'
Taylor Perry
Ra sân: Jordan Rossiter
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Exeter City

Shrewsbury Town Shrewsbury Town
Exeter City Exeter City
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
494
 
Số đường chuyền
 
389
81%
 
Chuyền chính xác
 
78%
11
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
3
37
 
Đánh đầu
 
31
13
 
Đánh đầu thành công
 
21
2
 
Cứu thua
 
5
21
 
Rê bóng thành công
 
19
5
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
25
21
 
Cản phá thành công
 
19
10
 
Thử thách
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
19
 
Long pass
 
22
106
 
Pha tấn công
 
83
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
George Nurse
14
Taylor Perry
29
Tommi OReilly
11
Charles Sagoe Jr
13
Joe Young
18
Tom Bloxham
7
Carl Winchester
Shrewsbury Town Shrewsbury Town 3-4-1-2
3-4-3 Exeter City Exeter City
1
Savin
6
Feeney
22
Nsiala
5
Feeney
3
Benning
12
Ojo
4
Rossiter
17
Gilliead
19
Castledi...
27
Marquis
9
Lloyd
1
Whitwort...
26
Sweeney
4
Crama
15
Yfeko
2
McMillan
8
Francis
6
Woods
14
Niskanen
11
Alli
19
Cox
20
Doyle

Substitutes

31
Jay Bird
10
Jack Aitchison
27
Josh Magennis
29
Mustapha Carayol
5
Jack Fitzwater
37
Shaun MacDonald
21
Amani Richards
Đội hình dự bị
Shrewsbury Town Shrewsbury Town
George Nurse 23
Taylor Perry 14
Tommi OReilly 29
Charles Sagoe Jr 11
Joe Young 13
Tom Bloxham 18
Carl Winchester 7
Shrewsbury Town Exeter City
31 Jay Bird
10 Jack Aitchison
27 Josh Magennis
29 Mustapha Carayol
5 Jack Fitzwater
37 Shaun MacDonald
21 Amani Richards

Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Exeter City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
1.67 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 2.33
8.33 Phạm lỗi 15
4.67 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2
51.67% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 2.2
3.4 Sút trúng cầu môn 2.6
9.7 Phạm lỗi 13.3
3.5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.7
44.2% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shrewsbury Town (48trận)
Chủ Khách
Exeter City (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
5
11
HT-H/FT-T
8
7
3
3
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
4
3
4
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
6
1
1
3
HT-B/FT-B
3
3
7
3

Shrewsbury Town Shrewsbury Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Funso Ojo Tiền vệ trụ 1 1 0 64 54 84.38% 1 3 83 6.79
22 Aristote Nsiala Trung vệ 1 0 0 57 50 87.72% 0 3 72 5.29
27 John Marquis Tiền đạo cắm 1 1 2 27 18 66.67% 1 1 40 6.06
3 Malvind Benning Hậu vệ cánh trái 2 0 2 33 27 81.82% 5 0 55 6.28
4 Jordan Rossiter Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 48 40 83.33% 1 1 62 6.53
17 Alex Gilliead Cánh trái 1 0 0 35 29 82.86% 1 0 48 6.3
5 Morgan Feeney Trung vệ 2 1 1 54 47 87.04% 1 1 72 6.28
9 George Lloyd Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 3 0 22 5.92
23 George Nurse Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 7 6.06
1 Toby Savin Thủ môn 0 0 0 38 26 68.42% 0 0 47 6.02
14 Taylor Perry Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 1 4 6.09
6 Josh Feeney Trung vệ 1 0 1 65 53 81.54% 0 0 87 7.11
29 Tommi OReilly Tiền vệ công 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 13 6.28
11 Charles Sagoe Jr Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.26
19 Leo Castledine Tiền vệ công 1 1 1 25 21 84% 0 1 32 6.31

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Josh Magennis Tiền đạo cắm 1 1 0 11 7 63.64% 1 5 25 7.81
6 Ryan Woods Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 54 48 88.89% 1 1 66 7.04
26 Pierce Sweeney Trung vệ 0 0 0 65 45 69.23% 0 2 88 6.71
14 Ilmari Niskanen Tiền vệ phải 1 0 2 27 18 66.67% 2 2 46 7.24
2 Jack McMillan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 38 35 92.11% 0 0 42 6.67
10 Jack Aitchison Tiền vệ công 3 1 1 16 11 68.75% 1 1 32 7.46
8 Edward Francis 0 0 3 38 28 73.68% 2 0 51 7.14
31 Jay Bird Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.01
19 Sonny Cox Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.19
15 Johnly Yfeko Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 23 76.67% 1 3 49 7.22
1 Joseph Whitworth Thủ môn 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 43 7.81
11 Millenic Alli Tiền đạo cắm 2 0 0 11 10 90.91% 3 1 38 6.78
4 Tristan Crama Trung vệ 0 0 1 50 44 88% 0 4 68 7.94
20 Kamari Doyle Tiền vệ công 2 2 0 11 8 72.73% 4 0 28 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ