Kết quả trận Shrewsbury Town vs Exeter City, 02h00 ngày 18/10
Shrewsbury Town
-0 1.02
+0 0.68
2.5 0.91
u 0.80
2.67
2.30
3.18
-0 1.02
+0 0.75
0.5 0.40
u 1.75
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Exeter City hôm nay ngày 18/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Exeter City
0 - 1 Kamari Doyle
Josh MagennisRa sân: Sonny Cox
Jack AitchisonRa sân: Kamari Doyle
0 - 2 Josh Magennis Kiến tạo: Jack Aitchison
Ra sân: Leo Castledine
Pierce Sweeney
Ra sân: Josh Feeney
Jay BirdRa sân: Millenic Alli
Ra sân: Malvind Benning
Ra sân: Jordan Rossiter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 3 | 83 | 6.79 | |
| 22 | Aristote Nsiala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 72 | 5.29 | |
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 6.06 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 4 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 62 | 6.53 | |
| 17 | Alex Gilliead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 72 | 6.28 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 23 | George Nurse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 87 | 7.11 | |
| 29 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 11 | Charles Sagoe Jr | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.31 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 5 | 25 | 7.81 | |
| 6 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 66 | 7.04 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 45 | 69.23% | 0 | 2 | 88 | 6.71 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 46 | 7.24 | |
| 2 | Jack McMillan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 10 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 32 | 7.46 | |
| 8 | Edward Francis | 0 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 51 | 7.14 | ||
| 31 | Jay Bird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Sonny Cox | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 49 | 7.22 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 7.81 | |
| 11 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 68 | 7.94 | |
| 20 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 28 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

