Kết quả trận Shrewsbury Town vs Lincoln City, 22h00 ngày 26/12
Shrewsbury Town
+0.5 0.94
-0.5 0.76
2.5 1.00
u 0.60
3.72
1.76
3.47
+0.25 0.94
-0.25 0.90
1 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Lincoln City hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Lincoln City
Paudie OConnor
Kiến tạo: Malvind Benning
Ethan Erhahon
Ra sân: Taylor Perry
Tom BaylissRa sân: Conor McGrandles
Jack MoylanRa sân: Jovon Makama
Dylan DuffyRa sân: Dom Jefferies
Reeco Hackett-Fairchild
Robert StreetRa sân: Ben House
Ra sân: George Lloyd
Freddie DraperRa sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Tom Bloxham
Ra sân: Jordan Shipley
Dylan Duffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 27 | John Marquis | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 5.75 | |
| 31 | Jamal Blackman | 0 | 0 | 0 | 29 | 6 | 20.69% | 0 | 1 | 40 | 7.56 | ||
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 11 | 55% | 7 | 0 | 50 | 7.74 | |
| 16 | Aaron Pierre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 5 | 37 | 7.81 | |
| 4 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 17 | Alex Gilliead | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Jordan Shipley | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 4 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 5 | 36 | 8 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.63 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 2 | 4 | 47 | 7.48 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.86 | |
| 18 | Tom Bloxham | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 27 | 7.57 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 32 | 7.03 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 79 | 64 | 81.01% | 3 | 0 | 102 | 6.9 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 4 | 48 | 6.26 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 69 | 83.13% | 0 | 7 | 107 | 7.04 | |
| 8 | Tom Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 2 | 0 | 77 | 6.36 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 16 | Dom Jefferies | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 39 | 7.64 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 68 | 50 | 73.53% | 9 | 1 | 108 | 7.25 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 28 | Jack Moylan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 29 | Robert Street | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 5.59 | |
| 27 | Jovon Makama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 2 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

