Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shrewsbury Town vs Notts County, 02h45 ngày 18/02
Shrewsbury Town
0.93
0.93
1.05
0.80
3.80
3.30
1.81
1.20
0.67
0.70
1.13
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Notts County hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Notts County
Ra sân: Anthony Scully
Lee NdlovuRa sân: Harald Nilsen Tangen
Enoru Beck-RayRa sân: Nicholas Tsaroulla
Qamaruddin Maziar KouhyarRa sân: Jodi Jones
Enoru Beck-Ray
Ra sân: George Lloyd
Ra sân: Tom Sang
Tyrese HallRa sân: Tom Iorpenda
Ra sân: Iwan Morgan
Jack HinchyRa sân: Oliver Norburn
Jacob Bedeau
Lewis Macari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 6 | 38 | 7.47 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 27 | 6.95 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 13 | 6.72 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 7.81 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 1 | 29 | 7.69 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 7 | 1 | 40 | 7.33 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 17 | 6.59 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 6.8 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 90 | 83 | 92.22% | 1 | 0 | 99 | 6.33 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 10 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 3 | 92 | 7 | |
| 27 | Harald Nilsen Tangen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 39 | 6 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 67 | 6.16 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 44 | 6.38 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.14 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 17 | 5.91 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 29 | 6.49 | |
| 22 | Enoru Beck-Ray | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

