Kết quả trận Shrewsbury Town vs Stockport County, 01h45 ngày 02/10
Shrewsbury Town
+0.5 0.86
-0.5 0.84
2.5 0.76
u 0.84
3.38
1.84
3.48
+0.25 0.86
-0.25 0.95
1 0.73
u 0.87
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Stockport County hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Stockport County
0 - 1 Ethan Pye Kiến tạo: Callum Connolly
Ethan Pye
Fraser Horsfall
Kyle WoottonRa sân: Isaac Olaofe
Oliver NorwoodRa sân: Lewis Fiorini
Omotayo Adaramola
Ibou TourayRa sân: Omotayo Adaramola
Louie BarryRa sân: Jayden Fevrier
Ra sân: Leo Castledine
Ra sân: Tom Bloxham
Callum Camps
Jade Jay MingiRa sân: Jack Diamond
Callum Connolly
Ra sân: Jordan Rossiter
Ra sân: Luca Hoole
0 - 2 Kyle Wootton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 56 | 6.63 | |
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 10 | 4 | 69 | 6.28 | |
| 4 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Alex Gilliead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 44 | 5.94 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 5.86 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 3 | 62 | 6.86 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 62 | 6.48 | |
| 29 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 11 | Charles Sagoe Jr | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 35 | 6.36 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 6 | 73 | 7.95 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 35 | 7.02 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 5 | 14 | 6.62 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 18 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 17 | Jade Jay Mingi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 75 | 8.63 | |
| 33 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

