Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Shrewsbury Town vs Swindon Town, 22h00 ngày 14/02
Shrewsbury Town
1.00
0.85
0.95
0.90
3.25
3.30
2.01
1.04
0.80
0.92
0.90
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Swindon Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Swindon Town
Kiến tạo: Luca Hoole
Ollie Clarke
James Ball
1 - 1 Billy Kirkman
Fletcher HolmanRa sân: James Ball
Kiến tạo: Kevin Berkoe
Michael Oluwakorede OlakigbeRa sân: Jake Batty
Ra sân: Iwan Morgan
Filozofe MabeteRa sân: Joel McGregor
Aidan BorlandRa sân: Tom Nichols
Joseph Leonard SnowdonRa sân: Darren Oldaker
Ra sân: Tom Sang
Ra sân: Anthony Scully
Ra sân: Kevin Berkoe
Aidan Borland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 5 | 59 | 7.38 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 7.07 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 13 | 7.55 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 4 | 30 | 7.91 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 1 | 3 | 50 | 7.55 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 5 | 64 | 9 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 53 | 7.53 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 5 | 20% | 0 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 13 | 6.59 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 4 | 33 | 8.11 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.92 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 58 | 41 | 70.69% | 1 | 8 | 86 | 6.76 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 42 | 5.53 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 2 | 48 | 6.18 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 8 | 37 | 7 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 3 | 42 | 6.46 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 7 | 37 | 7.3 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 72 | 6.11 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 40 | 6.84 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 14 | 5.88 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 1 | 76 | 7.21 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 7 | 63 | 6.92 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

