Kết quả trận Sidama Bunna (W) vs Hambericho Durame (W), 15h00 ngày 15/11

Vòng
15:00 ngày 15/11/2024
Sidama Bunna (W)
Đã kết thúc 3 - 1 (3 - 1)
Hambericho Durame (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
4.6 13
2-0
5.75 34
2-1
9.5 9.75
3-1
16 19.5
3-2
41 31
4-2
67 176
4-3
151 226
0-0
6.75
1-1
8.25
2-2
26
3-3
101
4-4
301
AOS
23

Ethiopia Premier League Women

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sidama Bunna (W) vs Hambericho Durame (W) hôm nay ngày 15/11/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sidama Bunna (W) vs Hambericho Durame (W) tại Ethiopia Premier League Women 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sidama Bunna (W) vs Hambericho Durame (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sidama Bunna (W) vs Hambericho Durame (W)

Sidama Bunna (W) Sidama Bunna (W)
Phút
Hambericho Durame (W) Hambericho Durame (W)
1 - 0 match goal
4'
2 - 0 match goal
11'
36'
match goal 2 - 1
3 - 1 match goal
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sidama Bunna (W) VS Hambericho Durame (W)

Sidama Bunna (W) Sidama Bunna (W)
Hambericho Durame (W) Hambericho Durame (W)
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
18
 
Tổng cú sút
 
4
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
97
 
Pha tấn công
 
55
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
73

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sidama Bunna (W) vs Hambericho Durame (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 1.67
2.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 0.33
29.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.4
1.4 Bàn thua 2.8
5.3 Sút trúng cầu môn 2.8
2.6 Phạt góc 2.4
1 Thẻ vàng 0.7
36.6% Kiểm soát bóng 47.1%
3.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sidama Bunna (W) (6trận)
Chủ Khách
Hambericho Durame (W) (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
0