Kết quả trận Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05, 03h00 ngày 13/03
Sigma Olomouc
+0.5 0.97
-0.5 0.91
2.25 0.84
u 0.88
4.30
1.64
3.52
+0.25 0.97
-0.25 0.90
1 1.00
u 0.70
4.35
2.33
2.08
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05
Silas Wamangituka Fundu Goal Disallowed - offside
Ra sân: Abubakar Ghali
Ra sân: Matej Hadas
Lee Jae SungRa sân: William Boving Vick
Nelson WeiperRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Antonin Rusek
Ra sân: Jan Kliment
Armindo SiebRa sân: Phillip Tietz
Stefan Posch
Silvan WidmerRa sân: Phillipp Mwene
Sota KawasakiRa sân: Paul Nebel
Armindo Sieb Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sigma Olomouc VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sigma Olomouc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jan Kliment | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Antonin Rusek | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 13 | Jiri Slama | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 47 | Michal Beran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 33 | Matus Maly | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 88 | Peter Barath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Danijel Sturm | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Jiri Spacil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 43 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

