Kết quả trận Simmeringer SC vs Stadlau, 20h00 ngày 01/11

Vòng
20:00 ngày 01/11/2025
Simmeringer SC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Stadlau
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925

Hạng 4 Áo

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Simmeringer SC vs Stadlau hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Simmeringer SC vs Stadlau tại Hạng 4 Áo 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Simmeringer SC vs Stadlau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Simmeringer SC vs Stadlau

Simmeringer SC Simmeringer SC
Phút
Stadlau Stadlau
10'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
16'
52'
match goal 1 - 2
63'
match yellow.png
match yellow.png
69'
90'
match goal 1 - 3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Simmeringer SC VS Stadlau

Simmeringer SC Simmeringer SC
Stadlau Stadlau
6
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút Phạt
 
20
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
16
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Việt vị
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Simmeringer SC vs Stadlau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6
1.67 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 2.67
40.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
2.4 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 3.7
3.6 Phạt góc 3.4
2.4 Thẻ vàng 2.3
44.7% Kiểm soát bóng 48.5%
1.6 Phạm lỗi 4.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Simmeringer SC (4trận)
Chủ Khách
Stadlau (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
1
0