Kết quả trận Sint-Truidense vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 09/03
Sint-Truidense
-0.75 0.90
+0.75 0.90
3 0.70
u 1.02
1.70
3.90
3.58
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.25 0.90
u 0.90
2.2
4.5
2.5
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge
Kiến tạo: Taiga Hata
Lawrence Agyekum
1 - 1 Edan Diop
Oumar DiakiteRa sân: Dante Vanzeir
Oumar Diakite
Ra sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Ilias Sebaoui
Steve NgouraRa sân: Lawrence Agyekum
Kiến tạo: Ryotaro Ito
Valy
Heriberto JuradoRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Krys KouassiRa sân: Oluwaseun Adewumi
Steve Ngoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 3 | 93 | 7.56 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 0 | 69 | 7.54 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 69 | 7.72 | |
| 4 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 5 | 91 | 7.47 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 58 | 6.86 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 9 | 2 | 71 | 7.71 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 4 | 2 | 88 | 7.06 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 7.56 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 72 | 59 | 81.94% | 2 | 1 | 108 | 7.67 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 6 | 3 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 51 | 7.19 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.04 | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.36 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 30 | 7.15 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 11 | 1 | 85 | 7.77 | |
| 23 | Heriberto Jurado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.73 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 6 | 2 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 4 | 65 | 7.76 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 12 | Valy | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 2 | 70 | 7.01 | |
| 24 | Geoffrey Kondo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 1 | 0 | 77 | 6.64 | |
| 41 | Krys Kouassi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

