Kết quả trận Sint-Truidense vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 09/03

Vòng 28
01:15 ngày 09/03/2026
Sint-Truidense
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Cercle Brugge
Địa điểm: Staaienveld
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 16.5
2-0
9.8 30
2-1
7.5 15
3-1
12 32
3-2
19 24
4-2
38 135
4-3
100 195
0-0
18
1-1
7.8
2-2
13.5
3-3
55
4-4
225
AOS
14.5

VĐQG Bỉ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge

Sint-Truidense Sint-Truidense
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
Arbnor Muja 1 - 0
Kiến tạo: Taiga Hata
match goal
24'
40'
match yellow.png Lawrence Agyekum
57'
match goal 1 - 1 Edan Diop
64'
match change Oumar Diakite
Ra sân: Dante Vanzeir
73'
match yellow.png Oumar Diakite
Kaito Matsuzawa
Ra sân: Rihito Yamamoto
match change
74'
Ryan Merlen
Ra sân: Ilias Sebaoui
match change
74'
77'
match change Steve Ngoura
Ra sân: Lawrence Agyekum
Kaito Matsuzawa 2 - 1
Kiến tạo: Ryotaro Ito
match goal
81'
85'
match yellow.png Valy
86'
match change Heriberto Jurado
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
86'
match change Krys Kouassi
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
90'
match yellow.png Steve Ngoura

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Cercle Brugge

Sint-Truidense Sint-Truidense
Cercle Brugge Cercle Brugge
15
 
Tổng cú sút
 
18
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Thẻ vàng
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
30
 
Đánh đầu
 
36
5
 
Cứu thua
 
5
22
 
Cản phá thành công
 
10
13
 
Thử thách
 
18
40
 
Long pass
 
16
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
5
21
 
Đánh đầu thành công
 
12
7
 
Cản sút
 
7
11
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
7
26
 
Ném biên
 
24
560
 
Số đường chuyền
 
339
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
105
 
Pha tấn công
 
108
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.66
1.88
 
Cú sút trúng đích
 
1.83
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
18
 
Số quả tạt chính xác
 
26
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
45
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Ryan Merlen
38
Kaito Matsuzawa
22
Wolke Janssens
23
Joedrick Pupe
33
Alouis Diriken
26
Visar Musliu
18
Simen Juklerod
21
Matt Lendfers
77
Oumar Diouf
Sint-Truidense Sint-Truidense 4-3-3
4-4-2 Cercle Brugge Cercle Brugge
16
Kokubo
3
Hata
4
Soh
5
Taniguch...
60
Vanwesem...
13
Ito
8
Sissako
6
Yamamoto
10
Sebaoui
42
Goto
7
Muja
1
Oliveira
15
Magnee
5
Kakou
24
Kondo
12
Valy
6
Agyekum
28
Bruggen
18
Gerkens
37
Diop
13
Vanzeir
17
Adewumi

Substitutes

9
Steve Ngoura
23
Heriberto Jurado
10
Oumar Diakite
41
Krys Kouassi
27
Nils De Wilde
21
Maxime Delanghe
19
Ibrahima Diaby
2
Ibrahim Diakite
33
Royer Caicedo
Đội hình dự bị
Sint-Truidense Sint-Truidense
Ryan Merlen 14
Kaito Matsuzawa 38
Wolke Janssens 22
Joedrick Pupe 23
Alouis Diriken 33
Visar Musliu 26
Simen Juklerod 18
Matt Lendfers 21
Oumar Diouf 77
Sint-Truidense Cercle Brugge
9 Steve Ngoura
23 Heriberto Jurado
10 Oumar Diakite
41 Krys Kouassi
27 Nils De Wilde
21 Maxime Delanghe
19 Ibrahima Diaby
2 Ibrahim Diakite
33 Royer Caicedo

Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
7 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.8
3.7 Sút trúng cầu môn 5.6
8.1 Phạm lỗi 10.4
6.6 Phạt góc 5.6
1.1 Thẻ vàng 2.2
57% Kiểm soát bóng 43.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sint-Truidense (34trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
3
3
HT-H/FT-T
3
4
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
0
3
4
3
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
2
2
1
0
HT-H/FT-B
1
4
2
0
HT-B/FT-B
2
3
7
6

Sint-Truidense Sint-Truidense
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Shogo Taniguchi Defender 0 0 0 78 65 83.33% 0 3 93 7.56
13 Ryotaro Ito Midfielder 0 0 4 55 46 83.64% 3 0 69 7.54
8 Abdoulaye Sissako Midfielder 2 0 0 46 35 76.09% 0 0 69 7.72
4 Loic Mbe Soh Trung vệ 1 0 0 74 68 91.89% 0 5 91 7.47
6 Rihito Yamamoto Midfielder 0 0 0 40 34 85% 0 2 58 6.86
7 Arbnor Muja Midfielder 3 2 2 44 38 86.36% 9 2 71 7.71
3 Taiga Hata Midfielder 0 0 1 61 48 78.69% 4 2 88 7.06
16 Leo Kokubo Thủ môn 0 0 0 24 22 91.67% 0 2 39 7.56
60 Robert-Jan Vanwesemael Midfielder 0 0 2 72 59 81.94% 2 1 108 7.67
10 Ilias Sebaoui Midfielder 6 3 1 36 26 72.22% 0 2 51 7.19
42 Keisuke Goto Forward 2 1 0 10 8 80% 0 2 24 7.04
38 Kaito Matsuzawa Midfielder 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 15 6.81
14 Ryan Merlen Midfielder 0 0 1 14 11 78.57% 0 0 20 6.36

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 2 0 2 37 29 78.38% 1 1 51 6.8
18 Pieter Gerkens Midfielder 1 1 2 32 28 87.5% 3 1 49 6.88
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 1 1 1 14 13 92.86% 1 1 16 6.44
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 1 30 7.15
15 Gary Magnee Midfielder 2 1 0 28 18 64.29% 11 1 85 7.77
23 Heriberto Jurado Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 5.95
10 Oumar Diakite Forward 1 1 1 5 5 100% 0 0 7 5.96
6 Lawrence Agyekum Midfielder 1 0 1 13 6 46.15% 0 0 32 6.48
9 Steve Ngoura Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 1 9 5.73
37 Edan Diop Midfielder 6 2 1 36 28 77.78% 1 4 65 7.76
17 Oluwaseun Adewumi Forward 2 0 1 11 8 72.73% 1 0 24 6.26
12 Valy Defender 1 0 1 27 20 74.07% 5 0 60 7.06
5 Emmanuel Kakou Defender 0 0 1 51 45 88.24% 2 2 70 7.01
24 Geoffrey Kondo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 56 43 76.79% 1 0 77 6.64
41 Krys Kouassi Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ