Kết quả trận Sint-Truidense vs Oud Heverlee, 01h15 ngày 19/01
Sint-Truidense
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.25 0.56
u 1.16
1.78
3.70
3.45
-0.25 1.03
+0.25 0.84
1.25 1.12
u 0.58
2.3
4
2.21
VĐQG Bỉ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Oud Heverlee hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Oud Heverlee
Youssef Maziz
Mathieu Maertens
Lukasz LakomyRa sân: Wouter George
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Mathieu Maertens
Birger Verstraete
Ra sân: Ryan Merlen
Ra sân: Arbnor Muja
Siebi SchrijversRa sân: Noe Dussenne
Abdoul Karim TraoreRa sân: Thibaud Verlinden
Takahiro AkimotoRa sân: Birger Verstraete
Ra sân: Keisuke Goto
Takahiro Akimoto
Roggerio Nyakossi
Chukwubuikem Ikwuemesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 4 | 64 | 7.34 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.46 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 70 | 7.32 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 2 | 2 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 64 | 8.07 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 7.19 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 0 | 75 | 7.75 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 59 | 7.64 | |
| 9 | Andres Ferrari | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 42 | 75% | 0 | 1 | 76 | 7.35 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 42 | 7.19 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 65 | 6.7 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 5 | 0 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 4 | 0 | 66 | 6.23 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 32 | 6.01 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 59 | 6.85 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.09 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 31 | 57.41% | 0 | 0 | 69 | 7.67 | |
| 6 | Wouter George | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

