Kết quả trận Sint-Truidense vs Royal Antwerp, 02h45 ngày 25/11
Sint-Truidense
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.5 0.84
u 0.86
4.20
1.70
3.50
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Royal Antwerp hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Royal Antwerp
Kiến tạo: Aboubakary Koita
Owen WijndalRa sân: Ritchie De Laet
Chidera EjukeRa sân: Arbnor Muja
Zeno Van Den BoschRa sân: Soumaila Coulibaly
Gyrano KerkRa sân: Alhassan Yusuf
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Ryotaro Ito
George IlenikhenaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
1 - 1 Chidera Ejuke Kiến tạo: Michel-Ange Balikwisha
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Eric Bocat
Vincent Janssen
Gyrano Kerk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 2 | 34 | 6.88 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 30 | 7.06 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 42 | 8.17 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.81 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.45 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 11 | Arbnor Muja | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 5.84 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

