Kết quả trận Sint-Truidense vs Saint Gilloise, 00h15 ngày 09/10

Vòng 10
00:15 ngày 09/10/2023
Sint-Truidense
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Saint Gilloise
Địa điểm: Staaienveld
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise

Sint-Truidense Sint-Truidense
Phút
Saint Gilloise Saint Gilloise
37'
match goal 0 - 1 Alessio Castro Montes
Kiến tạo: Gustaf Nilsson
45'
match var Cameron Puertas penaltyNotAwarded.false
45'
match pen 0 - 2 Gustaf Nilsson
55'
match yellow.png Kevin Mac Allister
58'
match goal 0 - 3 Gustaf Nilsson
Kiến tạo: Cameron Puertas
61'
match yellow.png Gustaf Nilsson
66'
match change Charles Vanhoutte
Ra sân: Cameron Puertas
66'
match change Mohamed Amoura
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
66'
match change Kevin Rodriguez
Ra sân: Gustaf Nilsson
Rihito Yamamoto
Ra sân: Rein Van Helden
match change
67'
70'
match yellow.png Koki Machida
74'
match change Casper Terho
Ra sân: Alessio Castro Montes
74'
match yellow.png Alessio Castro Montes
Frederic Ananou
Ra sân: Eric Bocat
match change
78'
Joselpho Barnes
Ra sân: Fatih Kaya
match change
78'
81'
match change Henok Teklab
Ra sân: Noah Sadiki
86'
match goal 0 - 4 Mohamed Amoura
Kiến tạo: Henok Teklab
Aboubakary Koita match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Saint Gilloise

Sint-Truidense Sint-Truidense
Saint Gilloise Saint Gilloise
3
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
9
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
716
 
Số đường chuyền
 
317
90%
 
Chuyền chính xác
 
79%
3
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Việt vị
 
4
8
 
Đánh đầu
 
24
5
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cứu thua
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
25
12
 
Đánh chặn
 
10
15
 
Ném biên
 
15
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
21
15
 
Thử thách
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
142
 
Pha tấn công
 
84
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Frederic Ananou
23
Joselpho Barnes
6
Rihito Yamamoto
22
Wolke Janssens
12
Coppens Jo
14
Olivier Dumont
8
Joeru Fujita
Sint-Truidense Sint-Truidense 3-4-3
3-4-3 Saint Gilloise Saint Gilloise
1
Suzuki
31
Godeau
16
Smets
20
Helden
77
Bocat
17
Delorge-...
13
Ito
4
Hashioka
7
Koita
11
Kaya
18
Steucker...
49
Moris
5
Allister
16
Burgess
28
Machida
21
Montes
27
Sadiki
4
Rasmusse...
10
Lapoussi...
8
Amani
29
Nilsson
23
Puertas

Substitutes

47
Mohamed Amoura
24
Charles Vanhoutte
11
Henok Teklab
17
Casper Terho
13
Kevin Rodriguez
14
Joachim Imbrechts
26
Ross Sykes
Đội hình dự bị
Sint-Truidense Sint-Truidense
Frederic Ananou 27
Joselpho Barnes 23
Rihito Yamamoto 6
Wolke Janssens 22
Coppens Jo 12
Olivier Dumont 14
Joeru Fujita 8
Sint-Truidense Saint Gilloise
47 Mohamed Amoura
24 Charles Vanhoutte
11 Henok Teklab
17 Casper Terho
13 Kevin Rodriguez
14 Joachim Imbrechts
26 Ross Sykes

Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Saint Gilloise

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6
6 Phạm lỗi 7.67
6.67 Phạt góc 5
61.33% Kiểm soát bóng 44.33%
0 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 0.6
4.5 Sút trúng cầu môn 5.2
8.4 Phạm lỗi 12.5
5.8 Phạt góc 5.5
58% Kiểm soát bóng 51.2%
1.2 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sint-Truidense (32trận)
Chủ Khách
Saint Gilloise (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
9
2
HT-H/FT-T
3
3
7
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
0
3
0
6
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
1
4
0
3
HT-B/FT-B
2
3
3
6

Sint-Truidense Sint-Truidense
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Bruno Godeau Defender 0 0 1 67 60 89.55% 0 1 74 6.35
13 Ryotaro Ito Midfielder 1 0 1 31 29 93.55% 0 0 38 6.31
4 Daiki Hashioka Defender 2 1 0 18 16 88.89% 0 0 31 5.76
11 Fatih Kaya Forward 2 0 0 5 4 80% 0 1 9 5.86
7 Aboubakary Koita Midfielder 0 0 0 17 15 88.24% 1 0 27 6.35
1 Zion Suzuki Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 22 5.65
77 Eric Bocat Defender 0 0 1 23 22 95.65% 1 0 32 6.34
18 Jarne Steuckers Tiền vệ công 0 0 2 25 17 68% 3 0 30 6.14
17 Mathias Delorge-Knieper Midfielder 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 41 5.97
20 Rein Van Helden Defender 0 0 0 46 42 91.3% 0 0 54 6.11
16 Matte Smets Defender 0 0 0 60 55 91.67% 0 0 60 5.24

Saint Gilloise Saint Gilloise
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Anthony Moris Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 22 6.87
16 Christian Burgess Defender 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 21 6.6
4 Matias Rasmussen Tiền vệ công 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 24 6.52
28 Koki Machida Defender 0 0 0 22 18 81.82% 0 3 30 6.74
29 Gustaf Nilsson Forward 3 1 1 20 11 55% 0 2 26 8.01
8 Jean Thierry Lazare Amani Tiền vệ công 2 0 1 14 10 71.43% 1 0 25 6.6
21 Alessio Castro Montes Defender 1 1 0 18 14 77.78% 0 2 28 7.72
5 Kevin Mac Allister Defender 0 0 0 25 22 88% 0 1 29 6.57
10 Loic Lapoussin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 24 6.65
23 Cameron Puertas Tiền vệ công 1 0 1 10 7 70% 0 0 18 7.18
27 Noah Sadiki Defender 0 0 1 18 16 88.89% 0 0 26 6.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ