Kết quả trận Sint-Truidense vs Saint Gilloise, 00h15 ngày 09/10
Sint-Truidense
+0.5 1.05
-0.5 0.75
2.75 0.94
u 0.76
3.80
1.75
3.65
+0.25 1.05
-0.25 0.94
1 0.71
u 0.99
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise
0 - 1 Alessio Castro Montes Kiến tạo: Gustaf Nilsson
Cameron Puertas penaltyNotAwarded.false
0 - 2 Gustaf Nilsson
Kevin Mac Allister
0 - 3 Gustaf Nilsson Kiến tạo: Cameron Puertas
Gustaf Nilsson
Charles VanhoutteRa sân: Cameron Puertas
Mohamed AmouraRa sân: Jean Thierry Lazare Amani
Kevin RodriguezRa sân: Gustaf Nilsson
Ra sân: Rein Van Helden
Koki Machida
Casper TerhoRa sân: Alessio Castro Montes
Alessio Castro Montes
Ra sân: Eric Bocat
Ra sân: Fatih Kaya
Henok TeklabRa sân: Noah Sadiki
0 - 4 Mohamed Amoura Kiến tạo: Henok Teklab
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 74 | 6.35 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 5.97 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 60 | 5.24 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 6.74 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 3 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 26 | 8.01 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 28 | 7.72 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.57 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

