Kết quả trận Sint-Truidense vs Westerlo, 01h45 ngày 27/10
Sint-Truidense
-0 0.80
+0 1.05
3 0.96
u 0.74
2.35
2.50
3.50
-0 0.80
+0 0.90
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Westerlo hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Westerlo
Roman Neustadter
Kiến tạo: Louis Patris
Griffin YowRa sân: Arthur Piedfort
Bryan Reynolds
Edisson JordanovRa sân: Bryan Reynolds
Adedire MebudeRa sân: Thomas Van den Keybus
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Muhammed GumuskayaRa sân: Matija Frigan
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Adriano Bertaccini
Josimar Alcocer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 69 | 7.59 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 46 | 6.66 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 8.03 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 35 | 8.08 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 52 | 8.49 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 58 | 7.13 | |
| 11 | Isaias Omar Delpupo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.5 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 68 | 6.13 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 30 | Koen VanLangendonck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 47 | 6.38 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 56 | 43 | 76.79% | 8 | 1 | 76 | 7.04 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 3 | 60 | 6.44 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 0 | 54 | 5.76 | |
| 11 | Muhammed Gumuskaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 6 | 78 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

