Kết quả trận Sivasspor vs Pendikspor, 17h30 ngày 25/02
Sivasspor
-0.25 0.85
+0.25 0.98
2.5 0.70
u 1.00
2.30
2.58
3.45
-0 0.85
+0 1.05
1 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Pendikspor hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Pendikspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Pendikspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Pendikspor
Ra sân: Bartug Elmaz
0 - 1 Gokcan Kaya Kiến tạo: Mame Baba Thiam
Kiến tạo: Charilaos Charisis
Welinton Souza Silva
Mame Baba Thiam
Alpaslan Ozturk
Kiến tạo: Queensy Menig
Abdoulaye DiabyRa sân: Halil Akbunar
Arnaud LusambaRa sân: Fredrik Midtsjo
Arnaud Lusamba
Kiến tạo: Charilaos Charisis
Ra sân: Mijo Caktas
Ra sân: Clinton Mua Njie
Erencan YardimciRa sân: Gokcan Kaya
Murat AkcaRa sân: Alpaslan Ozturk
Ra sân: Queensy Menig
Ra sân: Charilaos Charisis
Kiến tạo: Ibrahim Akdag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 5 | 39 | 8.82 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.03 | |
| 30 | Mijo Caktas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.61 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 7.21 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 50 | 7.04 | |
| 95 | Queensy Menig | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 7.69 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 34 | 8 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 12 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 1 | 72 | 6.76 | |
| 33 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 90 | Azizbek Turgunboyev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 3 | 44 | 7.41 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 10 | 3 | 74 | 6.05 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 64 | 79.01% | 0 | 2 | 90 | 5.84 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 77 | 6.97 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 5.93 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 59 | 6.33 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 43 | 6.28 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 4.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

