Kết quả trận SKA Khabarovsk II vs Khimki (R), 15h30 ngày 11/10

Vòng 16
15:30 ngày 11/10/2022
SKA Khabarovsk II
Đã kết thúc 4 - 3 (1 - 2)
Khimki (R)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Nga (Nhóm A) » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SKA Khabarovsk II vs Khimki (R) hôm nay ngày 11/10/2022 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SKA Khabarovsk II vs Khimki (R) tại Hạng 2 Nga (Nhóm A) 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SKA Khabarovsk II vs Khimki (R) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SKA Khabarovsk II vs Khimki (R)

SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II
Phút
Khimki (R) Khimki (R)
5'
match goal 0 - 1 Radjabov
Naumov 1 - 1 match goal
30'
40'
match yellow.png Gorshkov S.
44'
match pen 1 - 2 Akhmaev
49'
match yellow.png Valeev I.
Korotkov 2 - 2 match pen
57'
Derkunsky 3 - 2 match goal
66'
Vereshchak P. match yellow.png
69'
84'
match yellow.png Radjabov A.
86'
match goal 3 - 3 Kamlashev
Dmitriev 4 - 3 match goal
88'
Bykov A. match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SKA Khabarovsk II VS Khimki (R)

SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II
Khimki (R) Khimki (R)
2
 
Thẻ vàng
 
3

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SKA Khabarovsk II vs Khimki (R)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
3 Bàn thua 2
2.33 Sút trúng cầu môn 7.67
3.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2
36.33% Kiểm soát bóng 15%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 1.5
1.9 Sút trúng cầu môn 4.4
3.9 Phạt góc 3.3
1.5 Thẻ vàng 2.9
38.9% Kiểm soát bóng 19.3%
5.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SKA Khabarovsk II (51trận)
Chủ Khách
Khimki (R) (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
8
4
5
HT-H/FT-T
1
4
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
3
4
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
6
4
1
4
HT-B/FT-B
4
1
4
3