Kết quả trận Slavia Praha vs Barcelona, 03h00 ngày 22/01
Slavia Praha
+1.5 0.82
-1.5 1.00
2.5 0.05
u 8.00
7.40
1.28
5.15
+0.75 0.82
-0.75 1.00
1.5 0.85
u 0.95
6.5
1.67
3
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Barcelona hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Barcelona
Kiến tạo: Tomas Holes
1 - 1 Fermin Lopez Kiến tạo: Frenkie De Jong
1 - 2 Fermin Lopez Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Tomas Holes
Ra sân: David Moses
Frenkie De Jong Goal Disallowed - offside
Marcus RashfordRa sân: Roony Bardghji
Dani OlmoRa sân: Pedro Golzalez Lopez
2 - 3 Dani Olmo
Ra sân: Tomas Chory
2 - 4 Robert Lewandowski Kiến tạo: Marcus Rashford
Ra sân: Youssoupha Sanyang
Marc BernalRa sân: Fermin Lopez
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Alejandro Balde
Ra sân: Vasil Kusej
Frenkie De Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 5.95 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.43 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 26 | 5.96 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 65 | 7.01 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 8.28 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 56 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

