Kết quả trận Slavia Praha vs Bohemians 1905, 22h59 ngày 06/04

Vòng 27
22:59 ngày 06/04/2024
Slavia Praha
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Bohemians 1905
Địa điểm: Eden Arena
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5
2.05
+5
1.75
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 38
2-0
5.8 128
2-1
10 6.2
3-1
11 9.2
3-2
36 15
4-2
53 238
4-3
180 238
0-0
21
1-1
13
2-2
35
3-3
180
4-4
250
AOS
5.6

VĐQG Séc » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Bohemians 1905 hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Bohemians 1905 tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Bohemians 1905 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Bohemians 1905

Slavia Praha Slavia Praha
Phút
Bohemians 1905 Bohemians 1905
25'
match change Martin Dostal
Ra sân: Daniel Kostl
45'
match yellow.png Lukas Soukup
Matej Jurasek
Ra sân: David Zima
match change
46'
Petr Sevcik 1 - 0 match goal
55'
Mojmir Chytil 2 - 0
Kiến tạo: David Doudera
match goal
67'
68'
match change Matyas Kozak
Ra sân: Erik Prekop
68'
match change David Puskac
Ra sân: Milan Ristovski
Christos Zafeiris
Ra sân: Mojmir Chytil
match change
71'
76'
match yellow.png David Puskac
Michal Tomic
Ra sân: David Doudera
match change
77'
84'
match change David Huf
Ra sân: Martin Hala
Oscar Dorley match yellow.png
84'
84'
match yellow.png Martin Dostal
Lukas Masopust
Ra sân: Petr Sevcik
match change
86'
Stanislav Tecl
Ra sân: Vaclav Jurecka
match change
86'
90'
match goal 2 - 1 Lukas Hulka
Kiến tạo: David Huf

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Bohemians 1905

Slavia Praha Slavia Praha
Bohemians 1905 Bohemians 1905
7
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
1
14
 
Sút Phạt
 
11
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
10
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
2
100
 
Pha tấn công
 
67
111
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
El Hadji Malick Diouf
35
Matej Jurasek
28
Ales Mandous
8
Lukas Masopust
5
Igoh Ogbu
2
Sheriff Sinyan
11
Stanislav Tecl
9
Muhamed Tijani
29
Michal Tomic
14
Mick van Buren
10
Christos Zafeiris
Slavia Praha Slavia Praha 4-2-3-1
3-4-2-1 Bohemians 1905 Bohemians 1905
36
Stanek
33
Zmrzly
4
Zima
3
Holes
27
Vlcek
19
Dorley
23
Sevcik
15
Jurecka
17
Provod
21
Doudera
13
Chytil
21
Soukup
14
Kadlec
34
Krapka
7
Hybs
23
Kostl
28
Hulka
88
Hruby
19
Kovarik
33
Prekop
17
Hala
77
Ristovsk...

Substitutes

16
Martin Dostal
66
Darek Farkas
29
David Huf
20
Matyas Kozak
70
Radek Lehovec
37
Tomas Necid
24
David Puskac
12
Michal Reichl
Đội hình dự bị
Slavia Praha Slavia Praha
El Hadji Malick Diouf 12
Matej Jurasek 35
Ales Mandous 28
Lukas Masopust 8
Igoh Ogbu 5
Sheriff Sinyan 2
Stanislav Tecl 11
Muhamed Tijani 9
Michal Tomic 29
Mick van Buren 14
Christos Zafeiris 10
Slavia Praha Bohemians 1905
16 Martin Dostal
66 Darek Farkas
29 David Huf
20 Matyas Kozak
70 Radek Lehovec
37 Tomas Necid
24 David Puskac
12 Michal Reichl

Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs Bohemians 1905

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng
1.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 14.33
5.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2
54.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 1.3
5 Sút trúng cầu môn 3.9
12.8 Phạm lỗi 13.8
5.8 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 1.4
52.2% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Praha (38trận)
Chủ Khách
Bohemians 1905 (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
2
5
HT-H/FT-T
5
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
3
3
4
1
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
4
3
HT-B/FT-B
1
7
3
3