Kết quả trận Slavia Praha vs Sigma Olomouc, 01h00 ngày 11/08

Vòng 4
01:00 ngày 11/08/2024
Slavia Praha
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Sigma Olomouc
Địa điểm: Eden Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5.5
1.825
+5.5
1.975
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 38
2-0
5.7 130
2-1
9.8 6.2
3-1
10.5 9
3-2
36 15
4-2
50 180
4-3
180 180
0-0
22
1-1
14
2-2
34
3-3
165
4-4
180
AOS
5

VĐQG Séc » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Sigma Olomouc hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Sigma Olomouc tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Sigma Olomouc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Sigma Olomouc

Slavia Praha Slavia Praha
Phút
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Jan Boril Penalty awarded match var
6'
Vaclav Jurecka 1 - 0 match pen
7'
26'
match yellow.png Michal Leibl
46'
match change Jakub Elbel
Ra sân: Michal Leibl
48'
match yellow.png Jan Kliment
49'
match yellow.png Jan Navratil
Tomas Chory
Ra sân: Daniel Fila
match change
62'
El Hadji Malick Diouf
Ra sân: Matej Jurasek
match change
62'
Filip Prebsl
Ra sân: Christos Zafeiris
match change
62'
68'
match change Stepan Langer
Ra sân: Radim Breite
68'
match change Dele Israel
Ra sân: Jan Navratil
Lukas Provod
Ra sân: David Doudera
match change
70'
80'
match change Lukas Julis
Ra sân: Filip Zorvan
80'
match change Yunusa Owolabi Muritala
Ra sân: Matej Mikulenka
Ivan Schranz
Ra sân: Michal Tomic
match change
83'
El Hadji Malick Diouf 2 - 0 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Sigma Olomouc

Slavia Praha Slavia Praha
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
7
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
3
17
 
Tổng cú sút
 
3
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
0
11
 
Sút Phạt
 
8
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
316
 
Số đường chuyền
 
341
7
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Cứu thua
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Thử thách
 
5
92
 
Pha tấn công
 
111
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Alexandr Buzek
25
Tomas Chory
13
Mojmir Chytil
12
El Hadji Malick Diouf
24
Ales Mandous
8
Lukas Masopust
28
Filip Prebsl
17
Lukas Provod
26
Ivan Schranz
22
Lukas Vorlicky
4
David Zima
Slavia Praha Slavia Praha 4-2-3-1
4-2-3-1 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
31
Kinsky
18
Boril
5
Ogbu
3
Holes
29
Tomic
10
Zafeiris
19
Dorley
35
Jurasek
15
Jurecka
21
Doudera
11
Fila
29
Stoppen
34
Hadas
3
Dohnalek
38
Pokorny
28
Leibl
8
Spacil
7
Breite
30
Navratil
10
Zorvan
25
Mikulenk...
9
Kliment

Substitutes

20
Juraj Chvatal
4
Jakub Elbel
17
Dele Israel
39
Lukas Julis
91
Jan Koutny
37
Stepan Langer
22
Frantisek Matys
11
Yunusa Owolabi Muritala
6
Jachym Sip
Đội hình dự bị
Slavia Praha Slavia Praha
Alexandr Buzek 20
Tomas Chory 25
Mojmir Chytil 13
El Hadji Malick Diouf 12
Ales Mandous 24
Lukas Masopust 8
Filip Prebsl 28
Lukas Provod 17
Ivan Schranz 26
Lukas Vorlicky 22
David Zima 4
Slavia Praha Sigma Olomouc
20 Juraj Chvatal
4 Jakub Elbel
17 Dele Israel
39 Lukas Julis
91 Jan Koutny
37 Stepan Langer
22 Frantisek Matys
11 Yunusa Owolabi Muritala
6 Jachym Sip

Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs Sigma Olomouc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 11.67
5.67 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
54.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 3.4
12.8 Phạm lỗi 13.2
5.8 Phạt góc 4.1
1.4 Thẻ vàng 2.8
52.2% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Praha (38trận)
Chủ Khách
Sigma Olomouc (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
5
HT-H/FT-T
5
1
4
5
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
3
5
3
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
1
7
2
5