Kết quả trận Slavia Praha (W) vs Slovacko (W), 20h00 ngày 10/11

Vòng 10
20:00 ngày 10/11/2023
Slavia Praha (W)
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Slovacko (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Cúp Séc nữ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha (W) vs Slovacko (W) hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha (W) vs Slovacko (W) tại Cúp Séc nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha (W) vs Slovacko (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha (W) vs Slovacko (W)

Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
Phút
Slovacko (W) Slovacko (W)
Martina Surnovska 1 - 0 match goal
12'
Nekesa W. M. 2 - 0 match goal
41'
Martina Surnovska match yellow.png
50'
53'
match yellow.png Jonasova D.
Krivska K. match hong pen
75'
Cerna F. 3 - 0 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha (W) VS Slovacko (W)

Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
Slovacko (W) Slovacko (W)
12
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
23
 
Tổng cú sút
 
5
14
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
82
 
Pha tấn công
 
86
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha (W) vs Slovacko (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.33
1.33 Sút trúng cầu môn 5.33
0.67 Phạm lỗi
5 Phạt góc 8
1.33 Thẻ vàng 1
36.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.3 Bàn thắng 2.4
0.7 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 4
8 Phạm lỗi 2.5
6.1 Phạt góc 5.5
1.4 Thẻ vàng 0.6
52.8% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Praha (W) (19trận)
Chủ Khách
Slovacko (W) (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
3
5
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
0
5
2
3