Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Sligo Rovers vs Bohemians, 02h45 ngày 15/02

Vòng 2
02:45 ngày 15/02/2026
Sligo Rovers
Đã kết thúc 0 - 4 Xem Live (0 - 1)
Bohemians
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.93
-0.25
0.89
O 2.5
1.00
U 2.5
0.88
1
3.20
X
3.20
2
2.00
Hiệp 1
+0
1.25
-0
0.66
O 1
0.89
U 1
0.91

VĐQG Ireland » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Bohemians hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sligo Rovers vs Bohemians

Sligo Rovers Sligo Rovers
Phút
Bohemians Bohemians
2'
match goal 0 - 1 Dayle Rooney
Gareth McElroy match yellow.png
31'
39'
match yellow.png Dayle Rooney
Shane Blaney
Ra sân: Gareth McElroy
match change
46'
54'
match goal 0 - 2 Colm Whelan
Kiến tạo: Ross Tierney
Kavanagh Cian
Ra sân: Jad Hakiki
match change
62'
64'
match goal 0 - 3 Colm Whelan
Kiến tạo: Senan Mullen
67'
match pen 0 - 4 Colm Whelan
69'
match change Hugh Martin
Ra sân: Douglas James-Taylor
Sean Stewart
Ra sân: Alex Nolan
match change
75'
75'
match change Niall Morahan
Ra sân: Colm Whelan
75'
match change Adam Mcdonnell
Ra sân: Jordan Flores
Archie Meekison
Ra sân: Daire Patton
match change
75'
81'
match change Harry Vaughan
Ra sân: Ross Tierney
81'
match change Byrne Cian
Ra sân: Darragh Power

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sligo Rovers VS Bohemians

Sligo Rovers Sligo Rovers
Bohemians Bohemians
4
 
Tổng cú sút
 
23
0
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
3
 
Cứu thua
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
7
15
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
30
358
 
Số đường chuyền
 
362
67%
 
Chuyền chính xác
 
66%
90
 
Pha tấn công
 
111
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.42
0.11
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.15
0.11
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.63
0
 
Cú sút trúng đích
 
3.24
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
12
 
Số quả tạt chính xác
 
16
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
34
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Shane Blaney
11
Kavanagh Cian
3
Sean Stewart
10
Archie Meekison
1
Liam Hughes
23
Kyle McDonagh
63
Guilherme Priosti
6
Ciaron Harkin
49
Oisin Kelly
Sligo Rovers Sligo Rovers 4-2-3-1
3-4-1-2 Bohemians Bohemians
29
Sargeant
7
Fitzgera...
52
McElroy
15
Denham
33
Esua
4
Quirk
71
Patton
28
O'Kane
8
Hakiki
19
Nolan
24
Traore
1
Chorazka
12
Hickey
22
Todd
15
Mullen
16
Power
10
Devoy
6
Flores
26
Tierney
11
Rooney
18
James-Ta...
9
2
Whelan

Substitutes

28
Hugh Martin
4
Niall Morahan
17
Adam Mcdonnell
24
Byrne Cian
8
Harry Vaughan
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
7
Connor Parsons
14
James McManus
Đội hình dự bị
Sligo Rovers Sligo Rovers
Shane Blaney 5
Kavanagh Cian 11
Sean Stewart 3
Archie Meekison 10
Liam Hughes 1
Kyle McDonagh 23
Guilherme Priosti 63
Ciaron Harkin 6
Oisin Kelly 49
Sligo Rovers Bohemians
28 Hugh Martin
4 Niall Morahan
17 Adam Mcdonnell
24 Byrne Cian
8 Harry Vaughan
25 Paul Walters
20 Leigh Kavanagh
7 Connor Parsons
14 James McManus

Dữ liệu đội bóng:Sligo Rovers vs Bohemians

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
46.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
1.5 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 5.7
8.1 Phạm lỗi 11.1
3.6 Phạt góc 4.6
0.9 Thẻ vàng 1.3
49.9% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sligo Rovers (8trận)
Chủ Khách
Bohemians (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
1
HT-H/FT-T
3
0
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2

Sligo Rovers Sligo Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Sam Sargeant Thủ môn 0 0 0 28 15 53.57% 0 0 35 6.4
33 Jeannot Esua Defender 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 31 6.3
7 William Fitzgerald Cánh trái 0 0 0 21 14 66.67% 1 1 38 6.7
28 Ryan O'Kane Cánh phải 0 0 1 10 8 80% 2 0 21 6.5
24 Mai Traore Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.4
15 Oliver Denham Defender 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 25 6.6
19 Alex Nolan Cánh trái 1 0 0 13 6 46.15% 0 0 19 6.3
8 Jad Hakiki Tiền đạo cắm 1 0 0 13 12 92.31% 1 0 22 6.6
4 Sebastian Quirk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 15 71.43% 1 1 31 6.9
52 Gareth McElroy Defender 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 28 6.2
71 Daire Patton Midfielder 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 19 6.6

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 1 0 0 15 10 66.67% 1 1 25 7
11 Dayle Rooney Tiền vệ trái 2 2 4 14 8 57.14% 10 1 37 8.2
22 Sam Todd Trung vệ 3 0 0 13 7 53.85% 0 1 19 6.4
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 12 6.7
26 Ross Tierney Midfielder 1 0 1 7 4 57.14% 1 0 16 6.2
10 Dawson Devoy Midfielder 1 0 2 24 22 91.67% 0 0 27 7.1
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 1 0 2 15 11 73.33% 1 0 32 6.9
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 1 12 6.3
18 Douglas James-Taylor Forward 2 0 0 14 9 64.29% 1 0 25 6.4
12 Patrick Hickey Defender 1 0 0 24 17 70.83% 0 2 29 6.7
15 Senan Mullen Midfielder 1 0 1 18 11 61.11% 1 1 39 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ