Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sligo Rovers vs Bohemians, 02h45 ngày 15/02
Sligo Rovers
0.93
0.89
1.00
0.88
3.20
3.20
2.00
1.25
0.66
0.89
0.91
VĐQG Ireland » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Bohemians hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sligo Rovers vs Bohemians
0 - 1 Dayle Rooney
Dayle Rooney
Ra sân: Gareth McElroy
0 - 2 Colm Whelan Kiến tạo: Ross Tierney
Ra sân: Jad Hakiki
0 - 3 Colm Whelan Kiến tạo: Senan Mullen
0 - 4 Colm Whelan
Hugh MartinRa sân: Douglas James-Taylor
Ra sân: Alex Nolan
Niall MorahanRa sân: Colm Whelan
Adam McdonnellRa sân: Jordan Flores
Ra sân: Daire Patton
Harry VaughanRa sân: Ross Tierney
Byrne CianRa sân: Darragh Power
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sligo Rovers VS Bohemians
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sligo Rovers vs Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sligo Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Mai Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bohemians
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 4 | 14 | 8 | 57.14% | 10 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

