Kết quả trận Slutsksakhar Slutsk vs BATE Borisov, 19h00 ngày 26/10

Vòng 26
19:00 ngày 26/10/2024
Slutsksakhar Slutsk
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
BATE Borisov
Địa điểm: City Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.75 7.75
2-0
14.5 11.5
2-1
11 29
3-1
23 61
3-2
31 51
4-2
61 51
4-3
91 91
0-0
8
1-1
6.25
2-2
14
3-3
46
4-4
151
AOS
29

VĐQG Belarus » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slutsksakhar Slutsk vs BATE Borisov hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slutsksakhar Slutsk vs BATE Borisov tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slutsksakhar Slutsk vs BATE Borisov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slutsksakhar Slutsk vs BATE Borisov

Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
Phút
BATE Borisov BATE Borisov
45'
match yellow.png Vladislav Rusenchik
Nikita Melnikov
Ra sân: Vladislav Sychev
match change
46'
53'
match goal 0 - 1 Oralkhan Omirtayev
Andrey Rum
Ra sân: Vladislav Kovalevich
match change
58'
61'
match change Temur Dzhikiya
Ra sân: Oralkhan Omirtayev
62'
match yellow.png Sherif Jimoh
72'
match yellow.png Danila Zhulpa
Arseniy Achapovskiy
Ra sân: Vadim Kurlovich
match change
74'
74'
match change Zakhar Hitseleu
Ra sân: Kirill Chernook
Yaroslav Yarotski
Ra sân: Ilya Dubinets
match change
74'
Ilya Tishurov
Ra sân: Nikita Bylinkin
match change
80'
85'
match change Ruslan Khadarkevich
Ra sân: Pavel Pashevich
Kirill Cepenkov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slutsksakhar Slutsk VS BATE Borisov

Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BATE Borisov BATE Borisov
4
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
26
 
Sút Phạt
 
13
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cứu thua
 
7
78
 
Pha tấn công
 
91
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Arseniy Achapovskiy
19
Roman Gritskevich
2
Vladislav Karpenya
11
Nikita Melnikov
1
Daniil Perov
15
Andrey Rum
6
Mikhail Sachkovskiy
17
Ilya Tishurov
23
Yaroslav Yarotski
77
Ivan Yurin
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk 3-5-2
4-1-4-1 BATE Borisov BATE Borisov
30
Branovet...
5
Mikhnyuk
12
Bylinkin
16
Semenov
8
Bougnone
27
Kurlovic...
9
Sychev
78
Kovalevi...
29
Dubinets
7
Pushnyak...
10
Cepenkov
35
Skopets
15
Pashevic...
84
Osipov
4
Martynov
14
Jimoh
68
Zhulpa
9
Anufriev
24
Rusenchi...
28
Chernook
27
Piletski...
19
Omirtaye...

Substitutes

6
Arseny Blotsky
62
Temur Dzhikiya
22
Zakhar Hitseleu
23
Vladislav Ignat
3
Ruslan Khadarkevich
21
Vadim Kiselev
80
Nikolay Mirskiy
25
Nikita Neskoromnyi
5
Zai Guismo Sidibe
92
Maxim Telesh
Đội hình dự bị
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
Arseniy Achapovskiy 31
Roman Gritskevich 19
Vladislav Karpenya 2
Nikita Melnikov 11
Daniil Perov 1
Andrey Rum 15
Mikhail Sachkovskiy 6
Ilya Tishurov 17
Yaroslav Yarotski 23
Ivan Yurin 77
Slutsksakhar Slutsk BATE Borisov
6 Arseny Blotsky
62 Temur Dzhikiya
22 Zakhar Hitseleu
23 Vladislav Ignat
3 Ruslan Khadarkevich
21 Vadim Kiselev
80 Nikolay Mirskiy
25 Nikita Neskoromnyi
5 Zai Guismo Sidibe
92 Maxim Telesh

Dữ liệu đội bóng:Slutsksakhar Slutsk vs BATE Borisov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 2.67
3 Phạt góc 1
0.67 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 0.8
2.7 Sút trúng cầu môn 2.9
2.6 Phạt góc 2.8
1.4 Thẻ vàng 1.2
44.5% Kiểm soát bóng 47.7%
5.4 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slutsksakhar Slutsk (13trận)
Chủ Khách
BATE Borisov (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
1
2
HT-H/FT-T
4
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0