Kết quả trận Smorgon FC vs Dinamo Brest, 21h00 ngày 10/08

Vòng 17
21:00 ngày 10/08/2024
Smorgon FC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Dinamo Brest
Địa điểm: Yunost
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 7.1
2-0
30 7.9
2-1
15 100
3-1
50 180
3-2
50 180
4-2
180 48
4-3
180 150
0-0
13
1-1
6.9
2-2
15
3-3
70
4-4
180
AOS
18

VĐQG Belarus » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Smorgon FC vs Dinamo Brest hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Smorgon FC vs Dinamo Brest tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Smorgon FC vs Dinamo Brest hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Smorgon FC vs Dinamo Brest

Smorgon FC Smorgon FC
Phút
Dinamo Brest Dinamo Brest
Abdoul Aziz Toure match yellow.png
15'
18'
match goal 0 - 1 Ilya Cherniak
Kiến tạo: German Barkovskiy
Mikail Askerov
Ra sân: Abdoul Aziz Toure
match change
35'
Guibero Rayan Elie Ouattara
Ra sân: Camara Yamoussa
match change
46'
50'
match yellow.png Aleksandr Svirepa
62'
match change Aleksey Vakulich
Ra sân: Maksim Kasarab
65'
match yellow.png Ilya Kolpachuk
69'
match change Denis Kovalevich
Ra sân: Mikhail Gordeichuk
69'
match change David Tweh
Ra sân: Aleksandr Svirepa
Pavel Gorbach
Ra sân: Mohamed Lamin Bamba
match change
69'
78'
match yellow.png David Tweh
81'
match change Edgar Olehnovich
Ra sân: Ilya Cherniak
81'
match change Yaroslav Oreshkevich
Ra sân: Stane Essono
83'
match goal 0 - 2 Denis Kovalevich
Albert Kopytich
Ra sân: Kirill Leonovich
match change
88'
Artur Kuzmich
Ra sân: Maxim Gaevoy
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Smorgon FC VS Dinamo Brest

Smorgon FC Smorgon FC
Dinamo Brest Dinamo Brest
4
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
7
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
6
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cứu thua
 
2
80
 
Pha tấn công
 
89
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

72
Mikail Askerov
12
Maksim Azarko
11
Dalidovich V.
9
Artem Glotko
23
Pavel Gorbach
3
Christian Intsoen
7
Albert Kopytich
15
Artur Kuzmich
19
Guibero Rayan Elie Ouattara
71
Artem Stankevich
Smorgon FC Smorgon FC 4-1-4-1
3-4-3 Dinamo Brest Dinamo Brest
1
Novichko...
5
Toure
44
Lutsevic...
4
Shalashn...
78
Tishko
30
Likhtin
27
Gaevoy
89
Yamoussa
2
Bamba
25
Levkovet...
10
Leonovic...
16
Kozakevi...
33
Rakhmano...
4
Oladoye
59
Kolpachu...
87
Essono
7
Svirepa
5
Kasarab
19
Lyakh
10
Cherniak
63
Barkovsk...
62
Gordeich...

Substitutes

42
Nikita Burak
92
Dmitri Dudar
9
Egor Khralenkov
15
Syarhey Kislyak
11
Denis Kovalevich
23
Edgar Olehnovich
29
Yaroslav Oreshkevich
55
Ilya Sedro
22
David Tweh
34
Aleksey Vakulich
Đội hình dự bị
Smorgon FC Smorgon FC
Mikail Askerov 72
Maksim Azarko 12
Dalidovich V. 11
Artem Glotko 9
Pavel Gorbach 23
Christian Intsoen 3
Albert Kopytich 7
Artur Kuzmich 15
Guibero Rayan Elie Ouattara 19
Artem Stankevich 71
Smorgon FC Dinamo Brest
42 Nikita Burak
92 Dmitri Dudar
9 Egor Khralenkov
15 Syarhey Kislyak
11 Denis Kovalevich
23 Edgar Olehnovich
29 Yaroslav Oreshkevich
55 Ilya Sedro
22 David Tweh
34 Aleksey Vakulich

Dữ liệu đội bóng:Smorgon FC vs Dinamo Brest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
2 Bàn thua 1.67
1.33 Sút trúng cầu môn 2.67
2 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 2.33
43.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.8
3.5 Sút trúng cầu môn 3.6
3.1 Phạt góc 6.4
2.5 Thẻ vàng 1.7
46.1% Kiểm soát bóng 50.3%
10.1 Phạm lỗi 8.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Smorgon FC (8trận)
Chủ Khách
Dinamo Brest (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
2
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
1
0