Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sociedad vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 05/01
Sociedad
1.05
0.85
1.01
0.89
3.40
3.70
2.11
0.72
1.16
0.99
0.85
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Atletico Madrid hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Atletico Madrid
Matteo Ruggeri
Robin Le NormandRa sân: Matteo Ruggeri
Conor GallagherRa sân: Pablo Barrios
0 - 1 Alexander Sorloth Kiến tạo: Giuliano Simeone
Kiến tạo: Takefusa Kubo
Antoine GriezmannRa sân: Julian Alvarez
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Benat Turrientes
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Giacomo RaspadoriRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Giacomo Raspadori
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Takefusa Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 5.82 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.72 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 34 | 6.21 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 1 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 7.16 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 9 | Alexander Sorloth | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 24 | 6.77 | ||
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.77 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 36 | 6.84 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 41 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

