Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sociedad vs Elche, 03h00 ngày 08/02
Sociedad
1.11
0.80
0.93
0.95
1.83
3.40
4.33
0.77
1.14
0.86
0.98
La Liga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Elche hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Elche
David Affengruber
Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Luka Sucic
2 - 1 Andre Silva
Aleix Febas
Adria Giner PedrosaRa sân: John Nwankwo Donald
Marc Aguado PallaresRa sân: Martim Neto
Grady Diangana
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Pedro Bigas RigoRa sân: Victor Chust
Lucas CepedaRa sân: Leo Petrot
Gonzalo VillarRa sân: Grady Diangana
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Gonzalo Villar
Kiến tạo: Jon Gorrotxategi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 18 | 6.66 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 7.78 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 32 | 6.62 | |
| 20 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.25 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.57 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.15 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 44 | 5.97 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 5.63 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 51 | 5.43 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 58 | 5.71 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 5.99 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 5.19 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

