Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sociedad vs Osasuna, 03h00 ngày 14/01
Sociedad
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-3]
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.94
u 0.78
1.62
5.15
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.95
0.75 0.67
u 1.03
2.3
5.1
1.96
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Osasuna hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Osasuna tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Osasuna
0 - 1 Jon Moncayola Tollar
0 - 2 Mikel Oyarzabal(OW)
Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Jon Gorrotxategi
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Jorge Herrando
Javier GalanRa sân: Enrique Barja
Valentin RosierRa sân: Inigo Arguibide
Raul Garcia de Haro
Ruben Garcia SantosRa sân: Moises Gomez Bordonado
Ra sân: Luka Sucic
Ra sân: Jon Aramburu
Alejandro Catena MarugánRa sân: Juan Cruz
Lucas Torro MarsetRa sân: Iker Munoz Cameros
Ra sân: Duje Caleta-Car
Ra sân: Orri Steinn Oskarsson
Ante BudimirRa sân: Raul Garcia de Haro
Ante Budimir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 50 | 6.4 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 34 | 6.2 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 34 | 6.4 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 7.7 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 41 | Inigo Arguibide | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

