Kết quả trận Sociedad vs Real Oviedo, 20h00 ngày 21/02
Sociedad
-0.75 0.80
+0.75 1.08
2.5 0.91
u 0.80
1.40
6.85
3.95
-0.5 0.80
+0.5 0.73
1 0.90
u 0.90
2.1
6.5
2.25
La Liga » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Real Oviedo hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Real Oviedo
Ra sân: Benat Turrientes
0 - 1 Federico Sebastian Vinas Barboza Kiến tạo: Haissem Hassan
0 - 2 Federico Sebastian Vinas Barboza
Ra sân: Jon Aramburu
Ra sân: Pablo Marin Tejada
Ra sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
Kwasi Sibo
Leander DendonckerRa sân: Kwasi Sibo
Santigo Cazorla GonzalezRa sân: Alberto Reina
Thiago FernandezRa sân: Haissem Hassan
Ra sân: Jon Gorrotxategi
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Federico Sebastian Vinas Barboza
Alex ForesRa sân: Nicolas Fonseca
2 - 3 Eric Bertrand Bailly Kiến tạo: Santigo Cazorla Gonzalez
Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Real Oviedo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Real Oviedo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.49 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.28 |
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

