Kết quả trận Sonderjyske vs Odense BK, 23h00 ngày 01/03

Vòng 22
23:00 ngày 01/03/2026
Sonderjyske
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Odense BK
Địa điểm: Sydbank Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.781
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 11
2-0
12.5 15.5
2-1
8.9 23
3-1
16.5 51
3-2
23 41
4-2
56 66
4-3
101 111
0-0
15.5
1-1
7
2-2
12.5
3-3
46
4-4
191
AOS
-

VĐQG Đan Mạch » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sonderjyske vs Odense BK hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sonderjyske vs Odense BK tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sonderjyske vs Odense BK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sonderjyske vs Odense BK

Sonderjyske Sonderjyske
Phút
Odense BK Odense BK
Matthew Hoppe 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Leo Gretarsson
match goal
28'
63'
match change Jay Roy Grot
Ra sân: Jonah Niemiec
Andreas Oggesen
Ra sân: Sefer Emini
match change
70'
75'
match change William Martin
Ra sân: Fiete Arp
76'
match change Anssi Suhonen
Ra sân: Yaya Bojang
Olti Hyseni
Ra sân: Alexander Lyng
match change
77'
83'
match yellow.png Marcus McCoy
Anders Pedersen
Ra sân: Matthew Hoppe
match change
85'
Ebube Gideon Duru
Ra sân: Simon Waever
match change
85'
88'
match change Magnus Andersen
Ra sân: Leeroy Owusu
88'
match change Bjorn Paulsen
Ra sân: Noah Ganaus

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sonderjyske VS Odense BK

Sonderjyske Sonderjyske
Odense BK Odense BK
15
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
16
27
 
Long pass
 
26
5
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
6
10
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
20
346
 
Số đường chuyền
 
568
75%
 
Chuyền chính xác
 
83%
71
 
Pha tấn công
 
102
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.7
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
45
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Ebube Gideon Duru
1
Nikolaj Flo
36
Elias Hjort- Pedersen
24
Olti Hyseni
19
Pachanga Kristensen
38
Victor Nissen
22
Andreas Oggesen
28
Anders Pedersen
29
Albert Rrahmani
Sonderjyske Sonderjyske 4-2-3-1
4-2-2-2 Odense BK Odense BK
16
Sorensen
4
Gretarss...
12
Soulas
5
Jensen
3
Waever
6
Vindersl...
7
Emini
11
Lyng
31
Cherif
15
Qamili
9
Hoppe
16
Myhra
20
Owusu
15
McCoy
13
Askou
24
Bojang
22
Ouedraog...
8
Jensen
7
Arp
18
Ejdum
17
Ganaus
11
Niemiec

Substitutes

28
Magnus Andersen
21
Vitus Friis
29
James Gomez
31
Jay Roy Grot
14
Gustav Madsen
23
William Martin
4
Bjorn Paulsen
30
Theo Sander
10
Anssi Suhonen
Đội hình dự bị
Sonderjyske Sonderjyske
Ebube Gideon Duru 23
Nikolaj Flo 1
Elias Hjort- Pedersen 36
Olti Hyseni 24
Pachanga Kristensen 19
Victor Nissen 38
Andreas Oggesen 22
Anders Pedersen 28
Albert Rrahmani 29
Sonderjyske Odense BK
28 Magnus Andersen
21 Vitus Friis
29 James Gomez
31 Jay Roy Grot
14 Gustav Madsen
23 William Martin
4 Bjorn Paulsen
30 Theo Sander
10 Anssi Suhonen

Dữ liệu đội bóng:Sonderjyske vs Odense BK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
12.33 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
45% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 4.2
10.3 Phạm lỗi 11.7
3.5 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 1.2
40.9% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sonderjyske (28trận)
Chủ Khách
Odense BK (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
4
HT-H/FT-T
4
3
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
2
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
1
3
3
3