Kết quả trận Southampton vs Charlton Athletic, 22h00 ngày 21/02
Southampton
-1 0.92
+1 0.86
2.5 0.76
u 0.96
1.58
4.45
3.75
-0.25 0.92
+0.25 0.99
1 0.75
u 0.95
2.18
4.7
2.15
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Charlton Athletic hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Charlton Athletic
Kiến tạo: Leo Scienza
Ra sân: Shea Charles
Miles LeaburnRa sân: Tyreece Campbell
1 - 1 Sonny Carey Kiến tạo: Greg Docherty
Ra sân: Ross Stewart
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Leo Scienza
Sonny Carey
Ra sân: Flynn Downes
Conor CoventryRa sân: Conor Coady
Charlie KelmanRa sân: Lyndon Dykes
Harry ClarkeRa sân: Sichenje Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 73 | 100% | 0 | 1 | 87 | 7.19 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 7.42 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 6 | 3 | 97 | 7.01 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 5 | 2 | 91 | 6.69 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 72 | 6.98 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 3 | 96 | 6.7 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 65 | 7.31 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 8 | 0 | 57 | 7.51 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 25 | 6.18 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 8.09 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 42 | 6.66 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 5 | 28 | 6.78 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 28 | Sichenje Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

