Kết quả trận Southampton vs Hull City, 22h00 ngày 17/01
Southampton
-0.75 0.70
+0.75 1.08
3 1.07
u 0.65
1.50
4.75
4.00
-0.25 0.70
+0.25 1.02
1.25 0.96
u 0.74
2.14
4.3
2.28
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Hull City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Hull City
0 - 1 Kyle Joseph Kiến tạo: Oliver McBurnie
0 - 2 Charlie Hughes Kiến tạo: Amir Hadziahmetovic
Lewie Coyle
Charlie Hughes
Ra sân: Joshua Quarshie
Cathal McCarthyRa sân: Akin Famewo
Matty JacobRa sân: Kyle Joseph
Ra sân: Finn Azaz
Ra sân: Tom Fellows
Kiến tạo: Leo Scienza
John LundstramRa sân: Liam Millar
Joel NdalaRa sân: Lewie Coyle
Ra sân: Caspar Jander
Ra sân: Ryan Manning
Babajide David AkintolaRa sân: Amir Hadziahmetovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 7.03 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 3 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 6 | 2 | 87 | 6.01 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 4 | 70 | 6.45 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 6 | 99 | 6.99 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 2 | 1 | 3 | 84 | 75 | 89.29% | 2 | 3 | 103 | 7.32 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 32 | 5.68 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 4 | 2 | 7 | 51 | 48 | 94.12% | 10 | 2 | 87 | 8.47 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 36 | 6.14 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 64 | 6.53 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.48 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 54 | 7.94 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 43 | 7.73 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 48 | 7.34 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 43 | 6.99 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 7.46 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 40 | 7.73 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

