Kết quả trận Southampton vs Leicester City, 22h00 ngày 14/02
Southampton
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-0.75 0.90
+0.75 0.92
2.5 1.25
u 0.67
1.80
3.45
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1.25 1.05
u 0.75
2.35
3.8
2.23
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Leicester City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Leicester City
Louis Page
1 - 1 Oliver Skipp
Nelson Benjamin
Ra sân: Oriol Romeu Vidal
Ra sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Luke ThomasRa sân: Victor Bernth Kristansen
Harry WinksRa sân: Louis Page
Ra sân: Cameron Archer
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Olabade Aluko
Patson DakaRa sân: Jordan Ayew
Luke Thomas
Ra sân: Kuryu Matsuki
Ra sân: Cyle Larin
Dujuan RichardsRa sân: Jeremy Monga
Ra sân: Elias Jelert
Silko ThomasRa sân: Stephy Mavididi
Caleb Okoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 28 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 1 | 90 | 7 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 2 | 92 | 6.7 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 38 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 37 | Joe OBrien Whitmarsh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 88 | 6.4 | |
| 49 | Nicholas Oyekunle | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 57 | Sufianu Sillah Dibaga | Forward | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 53 | Barnaby Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 68 | 8 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 0 | 3 | 81 | 6.3 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 79 | 7.3 | |
| 12 | Dujuan Richards | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 56 | Olabade Aluko | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 28 | Jeremy Monga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 41 | 6 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

