Kết quả trận Southampton vs Leicester City, 22h00 ngày 14/02

Vòng Round 4
22:00 ngày 14/02/2026
Southampton
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Leicester City

90phút [1-1], 120phút [2-1]

Địa điểm: St Marys Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.84
+1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 13.5
2-0
9.6 25
2-1
7.6 17
3-1
13.5 40
3-2
21 32
4-2
50 150
4-3
125 220
0-0
14.5
1-1
7
2-2
14
3-3
60
4-4
225
AOS
20

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Leicester City tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Southampton vs Leicester City

Southampton Southampton
Phút
Leicester City Leicester City
27'
match yellow.png Louis Page
Cyle Larin 1 - 0 match pen
45'
52'
match goal 1 - 1 Oliver Skipp
56'
match yellow.png Nelson Benjamin
Barnaby Williams
Ra sân: Oriol Romeu Vidal
match change
63'
Sufianu Sillah Dibaga
Ra sân: Samuel Ikechukwu Edozie
match change
63'
67'
match change Luke Thomas
Ra sân: Victor Bernth Kristansen
67'
match change Harry Winks
Ra sân: Louis Page
Finn Azaz
Ra sân: Cameron Archer
match change
75'
79'
match change Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Olabade Aluko
79'
match change Patson Daka
Ra sân: Jordan Ayew
83'
match yellow.png Luke Thomas
Joe OBrien Whitmarsh
Ra sân: Kuryu Matsuki
match change
84'
Nicholas Oyekunle
Ra sân: Cyle Larin
match change
84'
Cameron Bragg match yellow.png
86'
87'
match change Dujuan Richards
Ra sân: Jeremy Monga
Ryan Manning match yellow.png
101'
James Bree
Ra sân: Elias Jelert
match change
103'
108'
match change Silko Thomas
Ra sân: Stephy Mavididi
James Bree 2 - 1 match goal
109'
120'
match yellow.png Caleb Okoli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Southampton VS Leicester City

Southampton Southampton
Leicester City Leicester City
13
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
21
5
 
Phạt góc
 
5
1
 
Corners (Overtime)
 
2
20
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Yellow card (Overtime)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Đánh đầu
 
28
3
 
Cứu thua
 
2
22
 
Cản phá thành công
 
26
10
 
Thử thách
 
15
21
 
Long pass
 
28
1
 
Successful center
 
3
2
 
Offside (Overtime)
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Đánh đầu thành công
 
17
7
 
Cản sút
 
9
22
 
Rê bóng thành công
 
20
5
 
Đánh chặn
 
13
21
 
Ném biên
 
32
529
 
Số đường chuyền
 
642
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
105
 
Pha tấn công
 
127
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
72
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.87
1.45
 
Cú sút trúng đích
 
0.31
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
15
 
Số quả tạt chính xác
 
18
55
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
55
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
31
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

53
Barnaby Williams
57
Sufianu Sillah Dibaga
10
Finn Azaz
37
Joe OBrien Whitmarsh
49
Nicholas Oyekunle
14
James Bree
41
Daniel Peretz
55
Tommy Dobson-Ventura
47
Moses Sesay
Southampton Southampton 4-2-3-1
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
25
Long
3
Manning
17
Quarshie
15
Wood-Gor...
38
Jelert
48
Bragg
28
Vidal
23
Edozie
19
Archer
27
Matsuki
9
Larin
1
Stolarcz...
56
Aluko
5
Okoli
4
Benjamin
16
Kristans...
22
Skipp
25
Page
28
Monga
29
Mukasa
10
Mavididi
9
Ayew

Substitutes

33
Luke Thomas
8
Harry Winks
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
20
Patson Daka
12
Dujuan Richards
39
Silko Thomas
31
Asmir Begovic
62
Kevon Gray
27
Wanya Marcal-Madivadua
Đội hình dự bị
Southampton Southampton
Barnaby Williams 53
Sufianu Sillah Dibaga 57
Finn Azaz 10
Joe OBrien Whitmarsh 37
Nicholas Oyekunle 49
James Bree 14
Daniel Peretz 41
Tommy Dobson-Ventura 55
Moses Sesay 47
Southampton Leicester City
33 Luke Thomas
8 Harry Winks
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
20 Patson Daka
12 Dujuan Richards
39 Silko Thomas
31 Asmir Begovic
62 Kevon Gray
27 Wanya Marcal-Madivadua

Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
7.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8 Phạm lỗi 7.67
7.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
64% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.9
5.6 Sút trúng cầu môn 3.8
11.1 Phạm lỗi 11.2
6 Phạt góc 4.5
1.7 Thẻ vàng 1.6
55.1% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Southampton (40trận)
Chủ Khách
Leicester City (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
4
6
HT-H/FT-T
1
5
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
3
4
HT-H/FT-H
5
4
1
3
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
1
2
2
2
HT-B/FT-B
2
5
4
3

Southampton Southampton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 George Long Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 0 35 6
28 Oriol Romeu Vidal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 19 76% 0 1 36 7.2
3 Ryan Manning Hậu vệ cánh trái 2 0 0 59 47 79.66% 4 1 90 7
9 Cyle Larin Tiền đạo cắm 1 1 0 11 10 90.91% 0 1 26 6.6
10 Finn Azaz Tiền vệ công 2 0 0 9 5 55.56% 0 0 15 6.4
15 Nathan Wood-Gordon Trung vệ 0 0 0 78 72 92.31% 0 2 92 6.7
19 Cameron Archer Tiền đạo cắm 1 0 0 11 8 72.73% 0 0 27 6.1
23 Samuel Ikechukwu Edozie Cánh trái 0 0 1 22 19 86.36% 2 0 48 7.3
38 Elias Jelert Hậu vệ cánh phải 0 0 2 35 31 88.57% 1 1 62 7.1
48 Cameron Bragg Midfielder 0 0 1 57 49 85.96% 4 0 71 6.9
27 Kuryu Matsuki Tiền vệ công 2 1 0 15 12 80% 3 0 30 6.5
37 Joe OBrien Whitmarsh Midfielder 1 0 0 1 0 0% 0 0 10 7
17 Joshua Quarshie Trung vệ 0 0 0 71 64 90.14% 0 1 88 6.4
49 Nicholas Oyekunle Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.7
57 Sufianu Sillah Dibaga Forward 1 1 2 7 6 85.71% 0 1 16 6.7
53 Barnaby Williams Midfielder 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 19 6.9

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 3 2 1 11 8 72.73% 1 5 30 6.9
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 0 0 21 6.8
8 Harry Winks Tiền vệ trụ 1 0 1 36 33 91.67% 3 0 45 6.7
10 Stephy Mavididi Cánh trái 3 1 2 39 31 79.49% 3 0 68 6.3
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 6.6
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 53 47 88.68% 1 1 68 8
5 Caleb Okoli Trung vệ 0 0 0 66 49 74.24% 0 3 81 6.3
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 14 73.68% 1 1 28 6.5
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 38 30 78.95% 0 0 49 7.1
16 Victor Bernth Kristansen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 28 87.5% 1 2 47 6.4
4 Nelson Benjamin Trung vệ 0 0 0 65 59 90.77% 0 2 79 7.3
12 Dujuan Richards Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.4
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 2 0 4 48 42 87.5% 2 1 73 6.5
56 Olabade Aluko Defender 1 0 1 23 20 86.96% 1 1 52 7
28 Jeremy Monga Cánh trái 1 0 1 17 12 70.59% 1 0 41 6
25 Louis Page Tiền vệ trụ 2 0 1 35 32 91.43% 0 0 43 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ