Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Southampton vs Millwall, 22h00 ngày 01/01
Southampton
1.05
0.85
1.03
0.85
1.62
3.60
4.75
0.98
0.90
0.76
1.13
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Millwall hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Millwall
Zak Sturge
Ra sân: Leo Scienza
Ra sân: Elias Jelert
Ra sân: Cameron Archer
Macaulay Langstaff
Billy MitchellRa sân: Alfie Doughty
Dan McNamaraRa sân: Ryan Leonard
Ra sân: Kuryu Matsuki
Aidomo EmakhuRa sân: Femi Azeez
Joe BryanRa sân: Zak Sturge
Ra sân: Flynn Downes
Raees Bangura-WilliamsRa sân: Camiel Neghli
Billy Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 75 | 7.9 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 2 | 70 | 6.42 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 25 | 6.48 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 95 | 6.85 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 2 | 1 | 2 | 111 | 92 | 82.88% | 0 | 4 | 126 | 7.41 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 7.14 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 2 | 75 | 6.82 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 55 | 6.68 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.09 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 38 | 6.87 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 4 | 48 | 7.21 | |
| 2 | Dan McNamara | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.26 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 4 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 7 | 3 | 30 | 6.96 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.72 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 53 | 7.49 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 3 | 49 | 7.89 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

