Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Southampton vs Queens Park Rangers (QPR), 03h00 ngày 25/02
Southampton
1.04
0.86
1.03
0.83
1.70
4.00
4.50
0.95
0.95
0.73
1.12
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Queens Park Rangers (QPR)
Kiến tạo: Ryan Manning
Kieran MorganRa sân: Nicolas Madsen
Kiến tạo: Leo Scienza
Daniel BennieRa sân: Rayan Kolli
Kiến tạo: Finn Azaz
Kealey AdamsonRa sân: Harvey Vale
Joao Henrique Mendes da SilvaRa sân: Rhys Norrington-Davies
Jonathan VaraneRa sân: Richard Kone
Ra sân: Cyle Larin
Ra sân: Finn Azaz
Ra sân: Kuryu Matsuki
Ra sân: Leo Scienza
Ra sân: Flynn Downes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 1 | 70 | 7.64 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 7.68 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 3 | 68 | 7.87 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 35 | 8.58 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 44 | 7.75 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 41 | 7.35 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.63 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 32 | 5.95 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 5.93 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 2 | 1 | 27 | 5.71 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 5.94 | |
| 23 | Daniel Bennie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.89 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

