Kết quả trận Southampton vs Sheffield United, 02h45 ngày 22/01
Southampton
-0.25 0.85
+0.25 1.00
2.75 0.72
u 1.00
2.06
2.80
3.55
-0 0.85
+0 1.18
1.25 0.99
u 0.71
2.5
3.35
2.25
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Sheffield United hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Sheffield United
Callum OHare
Patrick BamfordRa sân: Tyrese Campbell
Andrew BrooksRa sân: Tahith Chong
Ra sân: Ross Stewart
Gustavo HamerRa sân: Callum OHare
Femi SerikiRa sân: Ki-Jana Hoever
Ra sân: Wellington Santos
Ra sân: Finn Azaz
Ra sân: Leo Scienza
Danny IngsRa sân: Thomas Cannon
Ra sân: Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 4 | 39 | 6.54 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 54 | 6.93 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 4 | 62 | 7 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 40 | 7.69 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 56 | 6.99 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 6 | 46 | 6.86 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 15 | 6.04 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 4 | 53 | 6.67 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 40 | 6.54 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 43 | 6.32 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 15 | 6.41 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

